| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Xã Cư Bông | Các khu vực còn lại. - | 24.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 2 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Xã Cư Bông | Các thôn 16, 17, 21, 22, 23, Buôn Trưng và Tân Thành; - | 30.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 3 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Xã Cư Bông | Các thôn 18, 19, 20; - | 34.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 4 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Xã Cư Bông | Các khu vực còn lại. - | 14.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 5 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Xã Cư Bông | Các thôn 17, 20, 21, 22, 23, buôn Trưng và Tân Thành - | 30.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Xã Cư Bông | Các thôn 16, 18, 19; - | 32.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 7 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Xã Cư Bông | - | 18.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 8 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Xã Cư Bông | - | 18.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 9 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Xã Cư Bông | Các khu vực còn lại. - | 24.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 10 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Xã Cư Bông | Các thôn 16, 17, 21, 22, 23, Buôn Trưng và Tân Thành; - | 30.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 11 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Xã Cư Bông | Các thôn 18, 19, 20; - | 34.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 12 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Xã Cư Bông | toàn xã - | 18.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 13 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Xã Cư Bông | - | 18.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |