| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Xã Cư Elang | Các khu vực còn lại. - | 15.750 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 2 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Xã Cư Elang | Các thôn 3, 4, 6D; - | 21.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 3 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Xã Cư Elang | Các thôn 1, 6B, 6C, 6E, Ea Rớt, Vân Kiều và Yang San; - | 25.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 4 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Xã Cư Elang | Các khu vực còn lại. - | 12.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 5 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Xã Cư Elang | Các thôn 3, 4, 6D; - | 20.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Xã Cư Elang | Các thôn 1, 6B, 6C, 6E, Ea Rớt, Vân Kiều và Yang San; - | 23.100 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 7 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Xã Cư Elang | - | 15.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 8 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Xã Cư Elang | - | 15.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 9 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Xã Cư Elang | Các khu vực còn lại. - | 15.750 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 10 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Xã Cư Elang | Các thôn 3, 4, 6D; - | 21.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 11 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Xã Cư Elang | Các thôn 1, 6B, 6C, 6E, Ea Rớt, Vân Kiều và Yang San; - | 25.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 12 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Xã Cư Elang | toàn xã - | 27.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 13 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Xã Cư Elang | - | 15.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |