| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Xã Ea Đar | Các khu vực còn lại. - | 34.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 2 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Xã Ea Đar | Các thôn 3, 4, 8, 9, 11, 14, 16; - | 42.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 3 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Xã Ea Đar | Các thôn 6, 7, 10, 15, buôn Sứk, buôn Tơng Sinh; - | 46.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 4 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Xã Ea Đar | Các khu vực còn lại. - | 24.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 5 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Xã Ea Đar | Các thôn 3, 4, 8, 9, 11, 14, 16; - | 30.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Xã Ea Đar | Các thôn 6, 7, 10, 15, buôn Sứk, buôn Tơng Sinh; - | 34.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 7 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Xã Ea Đar | Các khu vực còn lại. - | 34.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 8 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Xã Ea Đar | Các thôn 3, 4, 8, 9, 11, 14, 16; - | 42.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 9 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Xã Ea Đar | Các thôn 6, 7, 10, 15, buôn Sứk, buôn Tơng Sinh; - | 46.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 10 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Xã Ea Đar | toàn xã - | 21.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |