| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Xã Ea Kmút | - | 16.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 2 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Xã Ea Kmút | Các khu vực còn lại. - | 31.050 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 3 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Xã Ea Kmút | Các thôn của khu vực 721 (thôn 1,2,3,4), khu vực 3 thôn Điện Biên; - | 36.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 4 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Xã Ea Kmút | Các thôn Ninh Thanh 1, Ninh Thanh 2, buôn Ê Ga, thôn 5, thôn 12; - | 41.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 5 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Xã Ea Kmút | Các khu vực còn lại. - | 18.700 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Xã Ea Kmút | Các thôn khu vực 721 (thôn 1, 2, 3, 4), khu vực 3 thôn Điện Biên; - | 24.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 7 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Xã Ea Kmút | Các thôn 5, 12, Ninh Thanh 1, Ninh Thanh 2, buôn Ê Ga; - | 29.700 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 8 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Xã Ea Kmút | - | 16.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 9 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Xã Ea Kmút | - | 16.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 10 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Xã Ea Kmút | Các khu vực còn lại. - | 31.050 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 11 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Xã Ea Kmút | Các thôn của khu vực 721 (thôn 1,2,3,4), khu vực 3 thôn Điện Biên; - | 36.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 12 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Xã Ea Kmút | Các thôn Ninh Thanh 1, Ninh Thanh 2, buôn Ê Ga, thôn 5, thôn 12; - | 41.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 13 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Xã Ea Kmút | toàn xã - | 19.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |