| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Xã Ea Păl | Các khu vực còn lại. - | 26.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 2 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Xã Ea Păl | Các thôn 12, 13, 14; - | 31.900 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 3 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Xã Ea Păl | Các khu vực còn lại. - | 18.700 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 4 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Xã Ea Păl | Các thôn 12, 13, 14; - | 24.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 5 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Xã Ea Păl | - | 16.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 6 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Xã Ea Păl | - | 16.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 7 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Xã Ea Păl | Các khu vực còn lại. - | 26.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 8 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Xã Ea Păl | Các thôn 12, 13, 14; - | 31.900 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 9 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Xã Ea Păl | toàn xã - | 18.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 10 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Xã Ea Păl | - | 16.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |