Trang chủ page 116
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2301 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Phan Văn Đạt | Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Bá Thanh (Thửa 5; TBĐ số 98) - Ngã tư hẻm 83 Tố Hữu (Hết thửa 48; TBĐ số 100) | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2302 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Phan Văn Đạt | Ngã 4 giao với đường rộng 8m (Cách Võ Văn Kiệt 50m) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Bá Thanh (Thửa 5; TBĐ số 98) | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2303 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Phan Văn Đạt | Võ Văn Kiệt - Ngã 4 giao với đường rộng 8m (Cách Võ Văn Kiệt 50m) | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2304 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Phan Trọng Tuệ | 95 Ybih Alêô - Tôn Đức Thắng | 10.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2305 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Phan Phù Tiên | Mai Hắc Đế - Hết đường (Hết thửa 153; 155; TBĐ số 12) | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2306 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Phan Kiệm | Lê Duẩn - Hết đường (Thửa 31; TBĐ số 20) | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2307 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Phan Kế Bính | Lê Công Kiều - Nam Quốc Cang | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2308 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Phan Huy Chú | Hoàng Hữu Nam - Hết địa bàn phường Khánh Xuân | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2309 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Phan Huy Chú | Lê Duẩn - Hoàng Hữu Nam | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2310 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Phan Đình Phùng | An Dương Vương - Hết đường (Đường Trần Phú) | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2311 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Phan Đình Phùng | Phan Bội Châu - An Dương Vương | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2312 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Phan Đình Giót | Lê Duẩn - Lê Hồng Phong | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2313 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Phan Đăng Lưu | Nguyễn Hữu Thọ - Hoàng Minh Thảo | 10.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2314 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Phan Đăng Lưu | Lê Quý Đôn - Nguyễn Hữu Thọ | 10.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2315 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Phan Chu Trinh | Trần Cao Vân - Lê Thị Hồng Gấm | 32.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2316 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Phan Chu Trinh | Trần Hưng Đạo - Trần Cao Vân | 40.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2317 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Phan Chu Trinh | Ngã sáu Trung tâm - Trần Hưng Đạo | 48.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2318 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Phan Bội Châu | Nguyễn Tri Phương (thuộc đoạn tái định cư Tổ liên gia 33) - 30 tháng 4 | 20.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2319 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Phan Bội Châu | Nguyễn Tri Phương (trừ đoạn tái định cư Tổ liên gia 33) - 30 tháng 4 | 14.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2320 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Phan Bội Châu | Mạc Thị Bưởi - Nguyễn Tri Phương | 25.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |