Trang chủ page 137
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2721 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Hoàng Minh Đạo - Phường EaTam | Hẻm 170 Y Wang - Hẻm 121 Nguyễn An Ninh | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2722 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Hồ Đắc Si - Phường EaTam | Hẻm 128 Y Wang - Hẻm 121 Nguyễn An Ninh | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2723 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Trần Can - Phường EaTam | Hẻm 120 Y Wang - Hẻm 121 Nguyễn An Ninh | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2724 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Đỗ Văn Cầm - Phường EaTam | 98 Y Wang - Hẻm 120 Y Wang | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2725 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Đặng Thuỳ Trâm - Phường EaTam | 347 Lê Duẩn - Lê Thị Riêng | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2726 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Dương Khuê - Phường EaTam | 72 Y Nuê - Tuệ Tĩnh | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2727 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Nguyễn Xí - Phường EaTam | 30 Trần Quý Cáp - Y Jỗn Niê | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2728 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Thích Quảng Đức - Phường Tân Lợi | 515 Hà Huy Tập - Nghĩa trang thành phố | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2729 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Lưu Quang Vũ - Phường Tân Lợi | 30 Đồng Khởi - Trịnh Tố Tâm | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2730 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Nguyễn Đình Hoàng - Phường Tân Lợi | 18 Đồng Khởi - Trịnh Tố Tâm | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2731 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Trịnh Tố Tâm - Phường Tân Lợi | Nguyễn Hữu Thấu - hẻm 128 Đồng Khởi | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2732 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Hà Huy Giáp - Phường Tân Lợi | 142 Y Moan Ênuôl - Đồng Khởi | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2733 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Lương Văn Can - Phường Tân Lợi | 126 Y Moan Ênuôl - Đồng Khởi | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2734 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Duy Tân - Phường Tân Lợi | Hẻm 116 Y Moan Ênuôl - Hẻm 126 Y Moan Ênuôl | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2735 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Lê Văn An - Phường Khánh Xuân | 284 Võ Văn Kiệt - Hẻm 75 Chu Văn Tấn | 3.120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2736 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Huỳnh Tấn Phát - Phường Khánh Xuân | 132 Phan Huy CHú - Doanh trại quân đội | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2737 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Hoàng Minh Giám - Phường Tân Lập | Nguyễn Chí Thanh - hết thửa 30, tờ 77 | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2738 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Trần Quốc Hoàn - Phường Tân Lập | Nguyễn Văn Cừ - Lê Vụ | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2739 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Hoàng Quốc Việt - Phường Thành Nhất | Mai Hắc Đế - đường 30/4 | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 2740 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Đinh Đức Thiện - Phường Thành Nhất | 242 Nguyễn Thị Định - Trục lộ 6, Buôn Ky | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |