Trang chủ page 184
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3661 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 3 - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Đoạn từ ngã tư đường số 3-4 - Đoạn từ ngã tư đường số 3-39 | 440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3662 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 3 - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Giáp đường số 21 - Giáp đường số 4 | 880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3663 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 3 - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Đoạn từ ngã tư bưu điện - Giáp đường số 21 | 1.584.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3664 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 2 (Cạnh trụ sở công an huyện) - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Tỉnh lộ 17 - Hết ranh giới đất Công an huyện | 528.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3665 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 2 (Cạnh trụ sở công an huyện) - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Tỉnh lộ 17 - Giáp đường số 4 (phía Đông) | 704.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3666 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 6 - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Ngã 3 trường Hồ Tùng Mậu - Ngã 3 đường vận hành 1 thủy điện 4 | 1.253.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3667 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 6 - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Ngã tư đài truyền thanh - Ngã 3 trường Hồ Tùng Mậu | 1.372.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3668 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 6 - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết trường cấp 3 Buôn Đôn - Giáp vành đai phía Đông | 1.086.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3669 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 6 - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Ngã tư đài truyền thanh - Hết trường cấp 3 Buôn Đôn | 1.372.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3670 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Tỉnh lộ 17 (1 cũ) - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Chi nhánh điện Buôn Đôn- Ea súp - Ngã tư Toà Án | 2.059.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3671 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Tỉnh lộ 17 (1 cũ) - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Ngã tư Đài truyền thanh - Chi nhánh điện Buôn Đôn - Ea súp | 3.432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3672 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Tỉnh lộ 17 (1 cũ) - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Ngã tư Viện kiểm sát - Ngã tư Đài truyền thanh | 5.280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3673 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Tỉnh lộ 17 (1 cũ) - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Ngã ba Nghĩa trang liệt sĩ - Ngã tư Viện kiểm sát | 3.432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3674 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Khu vực còn lại - Xã Ea Nuôl | - | 176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3675 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Các khu dân cư có trục đường >=3,5m - Xã Ea Nuôl | - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3676 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Ngã ba đường vào cụm công nghiệp - Xã Ea Nuôl | Ngã ba nhà ông Năm Tiếu (cuối buôn Kô Đung B) - Hết khu dân cư (cụm công nghiệp Ea Nuôl) | 385.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3677 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường trục chính thôn Đại Đồng - Xã Ea Nuôl | Ngã ba nhà ông Khôi - Đi sình Cư Bơr | 385.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3678 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường vào Thủy Điện Dray H'Ling cũ - Xã Ea Nuôl | Ngã ba giáp ranh giới Phường Thành Nhất (BMT) - Suối Ea Piết (giáp ranh giới thôn Hòa Nam I - Hoa An) | 385.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3679 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường ngang - Xã Ea Nuôl | Đầu buôn Niêng 2 - Hết mỏ đá Minh Sáng | 528.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3680 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường ngang - Xã Ea Nuôl | Hết ranh giới khu du lịch Troh Bư - Hết ranh giới buôn Mới (132) | 429.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |