Trang chủ page 193
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3841 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 3 - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Ngã tư đường số 3 và đường số 12 - Giáp vành đai phía Tây | 528.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3842 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 3 - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết lô A6 (ngã ba đường số 3 và đường số 14) - Ngã tư đường số 3 và đường số 12 | 660.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3843 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 3 - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Đoạn từ ngã tư bưu điện - Hết lô A6 (ngã ba đường số 3 và đường số 14) | 990.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3844 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 3 - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Đoạn từ ngã tư đường số 3-4 - Đoạn từ ngã tư đường số 3-39 | 330.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3845 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 3 - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Giáp đường số 21 - Giáp đường số 4 | 660.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3846 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 3 - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Đoạn từ ngã tư bưu điện - Giáp đường số 21 | 1.188.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3847 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 2 (Cạnh trụ sở công an huyện) - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Tỉnh lộ 17 - Hết ranh giới đất Công an huyện | 396.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3848 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 2 (Cạnh trụ sở công an huyện) - Đường ngang - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Tỉnh lộ 17 - Giáp đường số 4 (phía Đông) | 528.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3849 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 6 - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Ngã 3 trường Hồ Tùng Mậu - Ngã 3 đường vận hành 1 thủy điện 4 | 940.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3850 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 6 - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Ngã tư đài truyền thanh - Ngã 3 trường Hồ Tùng Mậu | 1.029.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3851 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 6 - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Hết trường cấp 3 Buôn Đôn - Giáp vành đai phía Đông | 814.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3852 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường số 6 - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Ngã tư đài truyền thanh - Hết trường cấp 3 Buôn Đôn | 1.029.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3853 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Tỉnh lộ 17 (1 cũ) - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Chi nhánh điện Buôn Đôn- Ea súp - Ngã tư Toà Án | 1.544.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3854 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Tỉnh lộ 17 (1 cũ) - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Ngã tư Đài truyền thanh - Chi nhánh điện Buôn Đôn - Ea súp | 2.574.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3855 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Tỉnh lộ 17 (1 cũ) - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Ngã tư Viện kiểm sát - Ngã tư Đài truyền thanh | 3.960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3856 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Tỉnh lộ 17 (1 cũ) - Khu trung tâm huyện (Quy hoạch 26m) | Ngã ba Nghĩa trang liệt sĩ - Ngã tư Viện kiểm sát | 2.574.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3857 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Khu vực còn lại - Xã Ea Nuôl | - | 140.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3858 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Các khu dân cư có trục đường >=3,5m - Xã Ea Nuôl | - | 176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3859 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Ngã ba đường vào cụm công nghiệp - Xã Ea Nuôl | Ngã ba nhà ông Năm Tiếu (cuối buôn Kô Đung B) - Hết khu dân cư (cụm công nghiệp Ea Nuôl) | 308.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3860 | Đắk Lắk | Huyện Buôn Đôn | Đường trục chính thôn Đại Đồng - Xã Ea Nuôl | Ngã ba nhà ông Khôi - Đi sình Cư Bơr | 308.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |