Trang chủ page 288
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5741 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Duy Tân - Phường Thống Nhất | Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Ngọc Quế (thửa đất 183, TBĐ số 43) | 510.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5742 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Bính - Phường Thống Nhất | Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Toàn (thửa đất 206, TBĐ số 44) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Bùi Đình Lý (thửa đất 169, TBĐ số 43) | 216.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5743 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Bính - Phường Thống Nhất | Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Toàn (thửa đất 206, TBĐ số 44) | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5744 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trần Hoàn (Cũ: Trương Vĩnh Ký) - Phường Thống Nhất | Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Tính (thửa đất 160, TBĐ số 44) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Bùi Viết Quốc (thửa đất 130, TBĐ số 43) | 216.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5745 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trần Hoàn (Cũ: Trương Vĩnh Ký) - Phường Thống Nhất | Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Kính (thửa đất 160, TBĐ số 44) | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5746 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Khuyến - Phường Thống Nhất | Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Đầu Hán (thửa đất 63, TBĐ số 43) | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5747 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Tản Đà - Phường Thống Nhất | Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Đình Lan (thửa đất 52,TBĐ số 44) | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5748 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đinh Liễn - Phường Thống Nhất | Hết ranh giới thửa đất nhà Nguyễn Ngọc Long (thửa đất 101, TBĐ số 37) - Trần Văn Ơn | 216.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5749 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đinh Liễn - Phường Thống Nhất | Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Ngọc Long (thửa đất 101, TBĐ số 37) | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5750 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Lý Chiêu Hoàng - Phường Thống Nhất | Hàn Mặc Tử - Ngã ba Phù Đổng Thiên Vương | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5751 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Lý Chiêu Hoàng - Phường Thống Nhất | Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Quốc Hùng (thửa đất 302, TBĐ số 38) - Hàn Mặc Tử | 216.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5752 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Lý Chiêu Hoàng - Phường Thống Nhất | Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Quốc Hùng (thửa đất 302, TBĐ số 38) | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5753 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Lý Công Bình - Phường Thống Nhất | Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lưu Đức Lệ (thửa đất 154, TBĐ số 38) | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5754 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Hàn Mặc Tử - Phường Thống Nhất | Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Xuân Phong (thửa đất 54, TBĐ số 38) - Tú Xương | 216.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5755 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Hàn Mặc Tử - Phường Thống Nhất | Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Xuân Phong (thửa đất 54, TBĐ số 38) | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5756 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Dương Vân Nga - Phường Thống Nhất | Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Cao Minh Dũng (thửa đất 29, TBĐ số 38) | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5757 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Phó Đức Chính - Phường Thống Nhất | Hết ranh giới thửa đất nhà ông Phan Vũ Vương (thửa đất 5, TBĐ số 38) - Tú Xương | 216.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5758 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Phó Đức Chính - Phường Thống Nhất | Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Phan Vũ Vương (thửa đất 5, TBĐ số 38) | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5759 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Phù Đổng Thiên Vương - Phường Thống Nhất | Hết ranh giới thửa đất Võ Anh Hưng,thửa đất 113, TBĐ số 27 (cũ: Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Hữu Phong (thửa đất 73, TBĐ số 27) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Vũ Tiến Hương (thửa đất 20, TBĐ số 13) | 228.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5760 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Phù Đổng Thiên Vương - Phường Thống Nhất | Hết ranh giới thửa đất nhà Lê Văn Lộc (thửa đất 77, TBĐ số 32) - Hết ranh giới thửa đất Võ Anh Hưng thửa đất 113, TBĐ số 27 (cũ:Hết ranh giới thửa đất nhà Nguyễn Hữu Phong (thửa đất 73, TBĐ số 27) | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |