| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Phù Đổng Thiên Vương - Phường Thống Nhất | Hết ranh giới thửa đất Võ Anh Hưng,thửa đất 113, TBĐ số 27 (cũ: Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Hữu Phong (thửa đất 73, TBĐ số 27) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Vũ Tiến Hương (thửa đất 20, TBĐ số 13) | 380.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Phù Đổng Thiên Vương - Phường Thống Nhất | Hết ranh giới thửa đất nhà Lê Văn Lộc (thửa đất 77, TBĐ số 32) - Hết ranh giới thửa đất Võ Anh Hưng thửa đất 113, TBĐ số 27 (cũ:Hết ranh giới thửa đất nhà Nguyễn Hữu Phong (thửa đất 73, TBĐ số 27) | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Phù Đổng Thiên Vương - Phường Thống Nhất | Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lê Văn Lộc (thửa đất 77, TBĐ số 32) | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Phù Đổng Thiên Vương - Phường Thống Nhất | Hết ranh giới đất nhà ông Vũ Tiến Hương (thửa đất số 20, tờ bản đồ số 13) - Hết kho phân Vũ Minh Giao (thửa đất số 220, tờ bản đồ số 13) | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Phù Đổng Thiên Vương - Phường Thống Nhất | Hết ranh giới thửa đất Võ Anh Hưng,thửa đất 113, TBĐ số 27 (cũ: Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Hữu Phong (thửa đất 73, TBĐ số 27) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Vũ Tiến Hương (thửa đất 20, TBĐ số 13) | 304.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Phù Đổng Thiên Vương - Phường Thống Nhất | Hết ranh giới thửa đất nhà Lê Văn Lộc (thửa đất 77, TBĐ số 32) - Hết ranh giới thửa đất Võ Anh Hưng thửa đất 113, TBĐ số 27 (cũ:Hết ranh giới thửa đất nhà Nguyễn Hữu Phong (thửa đất 73, TBĐ số 27) | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Phù Đổng Thiên Vương - Phường Thống Nhất | Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lê Văn Lộc (thửa đất 77, TBĐ số 32) | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 8 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Phù Đổng Thiên Vương - Phường Thống Nhất | Hết ranh giới đất nhà ông Vũ Tiến Hương (thửa đất số 20, tờ bản đồ số 13) - Hết kho phân Vũ Minh Giao (thửa đất số 220, tờ bản đồ số 13) | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Phù Đổng Thiên Vương - Phường Thống Nhất | Hết ranh giới thửa đất Võ Anh Hưng,thửa đất 113, TBĐ số 27 (cũ: Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Hữu Phong (thửa đất 73, TBĐ số 27) - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Vũ Tiến Hương (thửa đất 20, TBĐ số 13) | 228.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Phù Đổng Thiên Vương - Phường Thống Nhất | Hết ranh giới thửa đất nhà Lê Văn Lộc (thửa đất 77, TBĐ số 32) - Hết ranh giới thửa đất Võ Anh Hưng thửa đất 113, TBĐ số 27 (cũ:Hết ranh giới thửa đất nhà Nguyễn Hữu Phong (thửa đất 73, TBĐ số 27) | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Phù Đổng Thiên Vương - Phường Thống Nhất | Hùng Vương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lê Văn Lộc (thửa đất 77, TBĐ số 32) | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 12 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Phù Đổng Thiên Vương - Phường Thống Nhất | Hết ranh giới đất nhà ông Vũ Tiến Hương (thửa đất số 20, tờ bản đồ số 13) - Hết kho phân Vũ Minh Giao (thửa đất số 220, tờ bản đồ số 13) | 216.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |