Trang chủ page 297
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5921 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đường vào đập Ea Kram - Xã Cư Bao | Quốc lộ 14 - Ngã ba nhà ông Bùi Văn Hoà (thửa đất 29, TBĐ số 61) | 320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5922 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đường vào buôn Gram - Xã Cư Bao | Quốc lộ 14 - Ngã ba nhà ông Cao Đình Phương (thửa đất 34, TBĐ số 73) | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5923 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Quốc lộ 14 - Xã Cư Bao | Ngã ba nhà ông Thành, ông Tứ (thửa đất 122, TBĐ số 79) - Giáp ranh giới huyện CưMgar | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5924 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Quốc lộ 14 - Xã Cư Bao | Ngã ba nhà Thờ Công Chính- Cư Bao (thửa đất 22, TBĐ số 74) - Ngã ba nhà ông Thành, ông Tứ (thửa đất 122, TBĐ số 79) | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5925 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Quốc lộ 14 - Xã Cư Bao | Ngã ba nhà ông Điền đường vào đập Ea Kram (thửa đất 17, TBĐ số 60) - Ngã ba nhà Thờ Công Chính- Cư Bao (thửa đất 22, TBĐ số 74) | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5926 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Quốc lộ 14 - Xã Cư Bao | Đèo Hà Lan (giáp ranh giới phường Bình Tân) - Ngã ba nhà ông Điền đường vào đập Ea Kram (thửa đất 17, TBĐ số 60) | 880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5927 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực còn lại - Xã Bình Thuận | - | 144.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5928 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực Bình Minh - Xã Bình Thuận | Từ cổng chào thôn Bình Minh 2 - Hết ranh giới đất nhà bà Trương Thị Cúc (thửa đất 06, TBĐ số 76) | 176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5929 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực Bình Minh - Xã Bình Thuận | Ngã ba Bình Minh 3 - Hết ranh giới đất Chùa Phổ Tế (thửa đất 62, TBĐ số 70) | 176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5930 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực Bình Minh - Xã Bình Thuận | Ngã ba Bình Minh 3 và Bình Minh 5 - Hết ranh giới đất nhà ông Mai Văn Kim (thửa đất 61, TBĐ số 76) | 176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5931 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực Bình Thành - Xã Bình Thuận | Ngã ba vào thôn Bình Thành I - Hết ranh giới đất nhà ông Phạm Bạo (thửa đất 22, TBĐ số 62) | 176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5932 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực Bình Thành - Xã Bình Thuận | Ngã ba vào thôn Bình Thành II - Hết ranh giới thửa đất ông Phạm Văn Phong (thửa đất 66, TBĐ số 62) | 176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5933 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực Bình Thành - Xã Bình Thuận | Ngã ba vào thôn Bình Thành II - Hết ranh giới đất nhà ông Trần Văn Hà (thửa đất 01, TBĐ số 68) | 176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5934 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực Bình Thành - Xã Bình Thuận | Ngã ba vào thôn Bình Thành III - Hết ranh giới đất nhà ông Huỳnh Thanh Minh (thửa đất 25, TBĐ số 27) | 176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5935 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực Bình Thành - Xã Bình Thuận | Ngã ba vào thôn Bình Thành III - Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Lương An (thửa đất 45, TBĐ số 67) | 176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5936 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực Bình Thành - Xã Bình Thuận | Ngã ba vào thôn Bình Thành IV - Hết ranh giới đất nhà ông Trần Hợp (thửa đất 59, TBĐ số 67) | 176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5937 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực ngã tư Bình Hòa - Xã Bình Thuận | Đầu Buôn Jut (từ ranh giới nhà ông Y thanh Niê (thửa đất 47, tờ bản đồ 84) - Hết ranh giới xã Bình Thuận | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5938 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực ngã tư Bình Hòa - Xã Bình Thuận | Hết ranh giới đất nhà bà Khiêm (thửa đất 09, tờ bản đồ 87) - Hết ranh giới xã Bình Thuận | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5939 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực ngã tư Bình Hòa - Xã Bình Thuận | Ngã ba vào đập Ea Phê - Hết ranh giới đất nhà ông Phạm Văn Tuấn (thửa đất 27, TBĐ số 42) | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5940 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực ngã tư Bình Hòa - Xã Bình Thuận | Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Hữu Chín (thửa đất 88, TBĐ số 91) - Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Hữu Sang (thửa đất 14, TBĐ số 42) | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |