| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực Bình Minh - Xã Bình Thuận | Từ cổng chào thôn Bình Minh 2 - Hết ranh giới đất nhà bà Trương Thị Cúc (thửa đất 06, TBĐ số 76) | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực Bình Minh - Xã Bình Thuận | Ngã ba Bình Minh 3 - Hết ranh giới đất Chùa Phổ Tế (thửa đất 62, TBĐ số 70) | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực Bình Minh - Xã Bình Thuận | Ngã ba Bình Minh 3 và Bình Minh 5 - Hết ranh giới đất nhà ông Mai Văn Kim (thửa đất 61, TBĐ số 76) | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực Bình Minh - Xã Bình Thuận | Từ cổng chào thôn Bình Minh 2 - Hết ranh giới đất nhà bà Trương Thị Cúc (thửa đất 06, TBĐ số 76) | 176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực Bình Minh - Xã Bình Thuận | Ngã ba Bình Minh 3 - Hết ranh giới đất Chùa Phổ Tế (thửa đất 62, TBĐ số 70) | 176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực Bình Minh - Xã Bình Thuận | Ngã ba Bình Minh 3 và Bình Minh 5 - Hết ranh giới đất nhà ông Mai Văn Kim (thửa đất 61, TBĐ số 76) | 176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực Bình Minh - Xã Bình Thuận | Từ cổng chào thôn Bình Minh 2 - Hết ranh giới đất nhà bà Trương Thị Cúc (thửa đất 06, TBĐ số 76) | 132.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực Bình Minh - Xã Bình Thuận | Ngã ba Bình Minh 3 - Hết ranh giới đất Chùa Phổ Tế (thửa đất 62, TBĐ số 70) | 132.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực Bình Minh - Xã Bình Thuận | Ngã ba Bình Minh 3 và Bình Minh 5 - Hết ranh giới đất nhà ông Mai Văn Kim (thửa đất 61, TBĐ số 76) | 132.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |