Trang chủ page 302
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6021 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực Bình Minh - Xã Bình Thuận | Từ cổng chào thôn Bình Minh 2 - Hết ranh giới đất nhà bà Trương Thị Cúc (thửa đất 06, TBĐ số 76) | 132.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6022 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực Bình Minh - Xã Bình Thuận | Ngã ba Bình Minh 3 - Hết ranh giới đất Chùa Phổ Tế (thửa đất 62, TBĐ số 70) | 132.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6023 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực Bình Minh - Xã Bình Thuận | Ngã ba Bình Minh 3 và Bình Minh 5 - Hết ranh giới đất nhà ông Mai Văn Kim (thửa đất 61, TBĐ số 76) | 132.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6024 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực Bình Thành - Xã Bình Thuận | Ngã ba vào thôn Bình Thành I - Hết ranh giới đất nhà ông Phạm Bạo (thửa đất 22, TBĐ số 62) | 132.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6025 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực Bình Thành - Xã Bình Thuận | Ngã ba vào thôn Bình Thành II - Hết ranh giới thửa đất ông Phạm Văn Phong (thửa đất 66, TBĐ số 62) | 132.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6026 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực Bình Thành - Xã Bình Thuận | Ngã ba vào thôn Bình Thành II - Hết ranh giới đất nhà ông Trần Văn Hà (thửa đất 01, TBĐ số 68) | 132.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6027 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực Bình Thành - Xã Bình Thuận | Ngã ba vào thôn Bình Thành III - Hết ranh giới đất nhà ông Huỳnh Thanh Minh (thửa đất 25, TBĐ số 27) | 132.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6028 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực Bình Thành - Xã Bình Thuận | Ngã ba vào thôn Bình Thành III - Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Lương An (thửa đất 45, TBĐ số 67) | 132.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6029 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực Bình Thành - Xã Bình Thuận | Ngã ba vào thôn Bình Thành IV - Hết ranh giới đất nhà ông Trần Hợp (thửa đất 59, TBĐ số 67) | 132.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6030 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực ngã tư Bình Hòa - Xã Bình Thuận | Đầu Buôn Jut (từ ranh giới nhà ông Y thanh Niê (thửa đất 47, tờ bản đồ 84) - Hết ranh giới xã Bình Thuận | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6031 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực ngã tư Bình Hòa - Xã Bình Thuận | Hết ranh giới đất nhà bà Khiêm (thửa đất 09, tờ bản đồ 87) - Hết ranh giới xã Bình Thuận | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6032 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực ngã tư Bình Hòa - Xã Bình Thuận | Ngã ba vào đập Ea Phê - Hết ranh giới đất nhà ông Phạm Văn Tuấn (thửa đất 27, TBĐ số 42) | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6033 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực ngã tư Bình Hòa - Xã Bình Thuận | Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Hữu Chín (thửa đất 88, TBĐ số 91) - Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Hữu Sang (thửa đất 14, TBĐ số 42) | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6034 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực ngã tư Bình Hòa - Xã Bình Thuận | Ngã tư Bình Hòa (về hướng Nam) - Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Hữu Chín (thửa đất 88, TBĐ số 91) | 210.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6035 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực ngã tư Bình Hòa - Xã Bình Thuận | Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Minh Tấn (thửa đất 79, TBĐ số 85) - Hết ranh giới nhà ông Y Thanh Niê (thửa đất 47, tờ bản đồ 84) | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6036 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực ngã tư Bình Hòa - Xã Bình Thuận | Ngã tư Bình Hòa (về hướng Tây) - Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Minh Tấn (thửa đất 79, TBĐ số 85) | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6037 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực ngã tư Bình Hòa - Xã Bình Thuận | Ngã tư Bình Hoà (về phía Bắc) - Hết ranh giới đất Phan Thị Ngành (thửa đất 20, TBĐ số 85) | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6038 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực ngã tư Bình Hòa - Xã Bình Thuận | Hết Sân vận động của xã - Hết ranh giới đất nhà bà Khiêm (thửa đất 09, TBĐ số 87) | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6039 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực ngã tư Bình Hòa - Xã Bình Thuận | Ngã tư Bình Hòa (về hướng Đông) - Hết Sân vận động của xã | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6040 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực ngã tư Bình Thành - Xã Bình Thuận | Ngã tư Bình Thành (về hướng Đông) - Hết ranh giới đất nhà ông Văn Đức Nghĩa (thửa đất 89, TBĐ số 67) | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |