Trang chủ page 334
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6661 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Quốc lộ 27 - Xã Ea Tiêu | Ngã 3 đường vào UBND xã - Hết cửa hàng phân bón Thanh Bình | 3.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6662 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Quốc lộ 27 - Xã Ea Tiêu | Hết cửa hàng xăng dầu Hoài Ân - Ngã 3 đường vào UBND xã | 2.340.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6663 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Quốc lộ 27 - Xã Ea Tiêu | Đường dọc kênh thủy lợi - Hết cửa hàng xăng dầu Hoài Ân | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6664 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Quốc lộ 27 - Xã Ea Tiêu | Cầu buôn K'ram (giáp TP. Buôn Ma Thuột) - Đường dọc kênh thủy lợi | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6665 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Khu vực còn lại - Xã Ea Hu | - | 105.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6666 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Khu dân cư thôn 3 - Xã Ea Hu | - | 114.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6667 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Khu dân cư thôn 1 và thôn 4 - Xã Ea Hu | - | 114.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6668 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Khu dân cư thôn 2 - Xã Ea Hu | - | 132.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6669 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Đường liên thôn - Xã Ea Hu | Ngã ba nhà Hùng Nho (Thửa đất 15649. tờ bản đồ số 69) - Ngã ba nhà ông Liệu (thửa đất 45 tờ bản đồ số 79) | 132.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6670 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Đường liên thôn - Xã Ea Hu | Ngã 3 trường Nguyễn Tất Thành - Cổng chào thôn 7 | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6671 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Đường liên thôn - Xã Ea Hu | Cổng chào thôn 4 - Hết sân bóng thôn 4 | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6672 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Đường liên thôn - Xã Ea Hu | Cổng chào thôn 1 - Hết sân bóng thôn 1 | 259.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6673 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Đường liên thôn - Xã Ea Hu | Ngã ba đường liên xã - Cổng chào thôn 1 | 528.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6674 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Đường liên xã - Xã Ea Hu | Cầu Thác đá - Giáp xã Ea Bhốk | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6675 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Đường liên xã - Xã Ea Hu | Hết đất ông Bùi Tỵ (thửa đất số 108. tờ bản đồ 15) - Cầu Thác đá | 440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6676 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Đường liên xã - Xã Ea Hu | Hết đất ông Nguyễn Hiển (thửa đất số 161. tờ bản đồ 79) - Hết đất ông Bùi Tỵ (thửa đất số 108. tờ bản đồ 15) | 396.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6677 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Đường liên xã - Xã Ea Hu | Cống thoát nước (đầu chợ Ea Tur) - Hết đất ông Nguyễn Hiển(thửa đất số 161. tờ bản đồ 79) | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6678 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Đường liên xã - Xã Ea Hu | Hết chợ An Bình - Cống thoát nước (đầu chợ Ea Tur) | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6679 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Đường liên xã - Xã Ea Hu | Ngã ba đường liên xã đi xã Ea Hu. Cư Êwi - Hết chợ An Bình | 704.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6680 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Đường liên xã - Xã Ea Hu | Hết đoạn đường nhựa đi xã Cư Êwi - Giáp xã Cư Êwi | 440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |