Trang chủ page 342
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6821 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Hòa Hiệp | Các thửa đất tiếp giáp đường liên xã từ Ngã ba Quốc lộ 27 (giáp chợ Hòa Hiệp) - đến Đường liên thôn tuyến 2 song song Quốc lộ 27 | 57.750 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6822 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Hòa Hiệp | Các thửa đất tiếp giáp đường liên xã từ Ngã ba Quốc lộ 27 - đến Hết thôn Mới; | 57.750 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6823 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Hòa Hiệp | Các thửa đất tiếp giáp Quốc lộ 27; - | 57.750 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6824 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Dray Bhăng | Các khu vực còn lại - | 63.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6825 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Dray Bhăng | Khu vực sản xuất nông nghiệp còn lại thôn Lô 13 - | 68.250 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6826 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Dray Bhăng | Khu vực sản xuất nông nghiệp còn lại thuộc thôn Nam Hòa, Kim Châu - | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6827 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Dray Bhăng | Khu vực Chi nhánh Công ty TNHH MTV Cao su 19/8 - | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6828 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Dray Bhăng | Các thửa đất tiếp giáp các đường thuộc khu dân cư trong phạm vi bán kính 300m tính từ mốc lộ giới Quốc lộ 27 - | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6829 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Dray Bhăng | Các thửa đất tiếp giáp đường liên thôn song song Tỉnh lộ 10 (thôn lô 13) - | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6830 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Dray Bhăng | Các thửa đất tiếp giáp đường liên xã từ Ngã ba Quốc lộ 27 (giáp chợ Hòa Hiệp) - đến Đường liên thôn tuyến 2 song song Quốc lộ 27 | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6831 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Dray Bhăng | Các thửa đất tiếp giáp Tỉnh lộ 10 từ Ngã ba Quốc lộ 27 - đến Giáp huyện Krông Ana | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6832 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Dray Bhăng | Các thửa đất tiếp giáp Quốc lộ 27 - | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6833 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Bhốk | Các khu vực còn lại - | 63.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6834 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Bhốk | Khu vực sản xuất nông nghiệp còn lại thuộc thôn 1, 4, 8, Buôn Ea Mtá, buôn Ea Mtá A và buôn Ea Kmar - | 68.250 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6835 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Bhốk | Khu vực sản xuất nông nghiệp của Công ty TNHH MTV cà phê Ea Ktur - | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6836 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Bhốk | Các thửa đất tiếp giáp đường trục chính thôn 4 từ Ngã ba Quốc lộ 27 - đến Ngã ba đường liên xã | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6837 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Bhốk | Các thửa đất tiếp giáp các đường thuộc khu dân cư trong phạm vi bán kính 300m tính từ mốc lộ giới Quốc lộ 27 - | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6838 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Bhốk | Các thửa đất tiếp giáp đường liên xã từ Ngã ba Quốc lộ 27 - đến Giáp xã Ea Hu | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6839 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Bhốk | Các thửa đất tiếp giáp đường liên xã từ Ngã ba Quốc lộ 27 - đến Cầu trắng | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 6840 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Bhốk | Các thửa đất tiếp giáp Quốc lộ 27; - | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |