Trang chủ page 355
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7081 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Hòa Hiệp | Các thửa đất tiếp giáp đường liên xã từ Ngã ba Quốc lộ 27 (giáp chợ Hòa Hiệp) - đến Đường liên thôn tuyến 2 song song Quốc lộ 27 | 57.750 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 7082 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Hòa Hiệp | Các thửa đất tiếp giáp đường liên xã từ Ngã ba Quốc lộ 27 - đến Hết thôn Mới; | 57.750 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 7083 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Hòa Hiệp | Các thửa đất tiếp giáp Quốc lộ 27 - | 57.750 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 7084 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Dray Bhăng | Các khu vực còn lại - | 63.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 7085 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Dray Bhăng | Khu vực sản xuất nông nghiệp còn lại thôn Lô 13 - | 68.250 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 7086 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Dray Bhăng | Khu vực sản xuất nông nghiệp còn lại thuộc thôn Nam Hòa, Kim Châu - | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 7087 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Dray Bhăng | Khu vực của Chi nhánh Công ty TNHH MTV Cao su 19/8 - | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 7088 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Dray Bhăng | Các thửa đất tiếp giáp các đường thuộc khu dân cư trong phạm vi bán kính 300m tính từ mốc lộ giới Quốc lộ 27 - | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 7089 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Dray Bhăng | Các thửa đất tiếp giáp đường liên thôn song song Tỉnh lộ 10 (thôn lô 13) - | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 7090 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Dray Bhăng | Các thửa đất tiếp giáp đường liên xã từ Ngã ba Quốc lộ 27 (giáp chợ Hòa Hiệp) - đến Đường liên thôn tuyến 2 song song Quốc lộ 27 | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 7091 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Dray Bhăng | Các thửa đất tiếp giáp Tỉnh lộ 10 từ Ngã ba Quốc lộ 27 - đến Giáp huyện Krông Ana | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 7092 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Dray Bhăng | Các thửa đất tiếp giáp Quốc lộ 27 - | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 7093 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Bhốk | Các khu vực còn lại - | 63.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 7094 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Bhốk | Khu vực sản xuất nông nghiệp còn lại thuộc thôn 1, 4, 8, buôn Ea Mtá, buôn Ea Mtá A và buôn Ea Kmar - | 68.250 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 7095 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Bhốk | Khu vực sản xuất nông nghiệp của Công ty TNHH MTV cà phê Ea Ktur - | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 7096 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Bhốk | Các thửa đất tiếp giáp đường trục chính thôn 4 từ Ngã ba Quốc lộ 27 - đến Ngã ba đường liên xã | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 7097 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Bhốk | Các thửa đất tiếp giáp các đường thuộc khu dân cư trong phạm vi bán kính 300m tính từ mốc lộ giới Quốc lộ 27 - | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 7098 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Bhốk | Các thửa đất tiếp giáp đường liên xã từ Ngã ba Quốc lộ 27 - đến Giáp xã Ea Hu | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 7099 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Bhốk | Các thửa đất tiếp giáp đường liên xã từ Ngã ba Quốc lộ 27 - đến Cầu trắng; | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 7100 | Đắk Lắk | Huyện Cư Kuin | Xã Ea Bhốk | Các thửa đất tiếp giáp Quốc lộ 27; - | 73.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |