Trang chủ page 398
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7941 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Quốc lộ 14 - Xã Ea Drơng | Ranh giới xã Cuôr Đăng - + 1150m (hết khu công nghiệp Phú Xuân) | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7942 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Tuyến đường Hồ Chí Minh đoạn tránh đông TP Buôn Ma Thuột - Xã Cuôr Đăng | Tiếp giáp ngã ba đi Cty Cà phê Thắng Lợi - Giáp huyện Krông Pắc | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7943 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Tuyến đường Hồ Chí Minh đoạn tránh đông TP Buôn Ma Thuột - Xã Cuôr Đăng | Ngã ba buôn Aring - Tiếp giáp ngã ba đi Cty Cà phê Thắng Lợi | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7944 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Tuyến đường Hồ Chí Minh đoạn tránh đông TP Buôn Ma Thuột - Xã Cuôr Đăng | Đường dãy 1 song song QL14 (hết thửa đất số 103, tờ bản đồ số 65) - Ngã ba buôn Aring | 4.950.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7945 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Tuyến đường Hồ Chí Minh đoạn tránh đông TP Buôn Ma Thuột - Xã Cuôr Đăng | Đường bê tông thứ nhất (hết thửa đất số 53, tờ bản đồ số 65) - Đường dãy 1 song song QL14 (hết thửa đất số 103, tờ bản đồ số 65) | 7.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7946 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Tuyến đường Hồ Chí Minh đoạn tránh đông TP Buôn Ma Thuột - Xã Cuôr Đăng | Quốc lộ 14 - Đường bê tông thứ nhất (hết thửa đất số 53, tờ bản đồ số 65) | 13.340.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7947 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Đường vào buôn Aring - Xã Cuôr Đăng | Ngã ba (đường tránh đông) - Hết đường buôn Aring | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7948 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Khu dân cư buôn Aring - Xã Cuôr Đăng | - | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7949 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Khu dân cư buôn Cuôr Đăng A, Cuôr Đăng B, buôn Kroa B, buôn Kroa C, buôn Ko Hneh - Xã Cuôr Đăng | - | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7950 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Khu vực chợ - Xã Cuôr Đăng | Các lô đất trong khu vực chợ - | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7951 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Đường ngang Quốc lộ 14 - Xã Cuôr Đăng | Đường thuộc khu tái định cư (mặt tiếp giáp đường N1) - | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7952 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Đường ngang Quốc lộ 14 - Xã Cuôr Đăng | Vào sâu 200m - Vào sâu 400m | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7953 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Đường ngang Quốc lộ 14 - Xã Cuôr Đăng | Quốc lộ 14 (trừ khu vực đã có) - Vào sâu 200m | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7954 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Đường song song Quốc Lộ 14 - Xã Cuôr Đăng | Đường thuộc khu tái định cư (mặt tiếp giáp đường N2) - | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7955 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Đường song song Quốc Lộ 14 - Xã Cuôr Đăng | Đường thứ hai - buôn Ko Hneh | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7956 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Đường song song Quốc Lộ 14 - Xã Cuôr Đăng | Đường thứ nhất - buôn Ko Hneh | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7957 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Đường song song Quốc Lộ 14 - Xã Cuôr Đăng | Đường thứ nhất - Buôn Cuôr Đăng A, Cuôr Đăng B, buôn Kroa B, buôn Kroa C | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7958 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Đường vào Công ty cà phê Thắng Lợi - Xã Cuôr Đăng | Ngã ba (tiếp giáp đường Tránh Đông) - Giáp ranh huyện Krông Pắc | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7959 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Khu vực còn lại vào xã Ea Drơng (trừ trục đường liên xã) - Xã Cuôr Đăng | - | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7960 | Đắk Lắk | Huyện Cư M'Gar | Đường liên xã - Xã Cuôr Đăng | Hết ranh giới trường THPT Nguyễn Trãi - Ranh giới xã Ea Drơng | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |