Trang chủ page 451
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9001 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường Trong KDC thôn 3 - Xã Ea H’Leo | Quốc lộ 14 nhà bà Đỗ Thị Hồng (Thửa 76; TBĐ số 148) - Hết ranh giới thửa đất ở ông Bùi Văn Dũng (Thửa 118; TBĐ số 154) | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9002 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường Trong KDC thôn 2 C (Đường Pháp) - Xã Ea H’Leo | Ngã ba Buôn Dang (Chuồng Trâu) - Thửa 60; TBĐ số 129 - Hết ranh giới thửa đất ở ông Phúng Văn Nhờ (Thửa 48; TBĐ số 16) | 280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9003 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường Trong KDC thôn 2 C (Đường Pháp) - Xã Ea H’Leo | Ngã ba Buôn Dang (Nhà ông Cảnh - Thửa 60; TBĐ số 129) - Hết ranh giới thửa đất ở ông Phan Văn Chúng (Thửa 2; TBĐ số 132) | 280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9004 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường Trong KDC thôn 2 B - Xã Ea H’Leo | Thửa đất nhà ở ông Đoàn (Thửa 25; TBĐ số 134) - Hết ranh giới thửa đất ông Trịnh Bốn (Thửa 7; TBĐ số 132) | 280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9005 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường Trong KDC thôn 2 B - Xã Ea H’Leo | Quốc lộ 14 Nhà ở ông Nguyễn Toàn (Thửa 54; TBĐ số 135) - Thửa đất ông Phan Hữu Bi (Thửa 43; TBĐ số 135) | 280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9006 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường Trong KDC thôn 2 B - Xã Ea H’Leo | Trường Chu Văn An (Thửa 58; TBĐ số 141) - Hết ranh giới thửa đất ở ông Trần Văn Chí (Thửa 252; TBĐ số 140) | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9007 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường Trong KDC thôn 2 A - Xã Ea H’Leo | Quốc lộ 14 Nhà ở ông Trà Văn Hiệp (Thửa 54,TBĐ số 127) - Ngã ba nhà ông Nguyễn Văn Hòa (Thửa 90; TBĐ số 23) | 280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9008 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Quốc lộ 14 - Xã Ea H’Leo | Hết ranh giới đất Xí nghiệp gỗ Thanh Nguyên - Thửa 17; TBĐ số 3 (Phía Đông đường) và thửa 127; TBĐ số 2 (Phía Tây đường) - Cầu 110 (Hai bên đường) | 693.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9009 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Quốc lộ 14 - Xã Ea H’Leo | Hết ranh giới Thửa đất 28; TBĐ số 112 (Phía Tây đường) và đường hẻm vào nhà bà Tục (Phía Đông đường) - Hết ranh giới đất Xí nghiệp gỗ Thanh Nguyên - Thửa 17; TBĐ số 3 (Phía Đông đường) và thửa 127; TBĐ số 2 (Phía Tây đường) | 605.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9010 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Quốc lộ 14 - Xã Ea H’Leo | Giáp ngã ba - Thửa 65; TBĐ số 127 (Phía Tây đường) và thửa 53; TBĐ số 127 (Phía Đông đường) - Hết ranh giới Thửa đất 28; TBĐ số 112 (Phía Tây đường) và đường hẻm vào nhà bà Tục (Phía Đông đường) | 1.155.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9011 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Quốc lộ 14 - Xã Ea H’Leo | Giáp ngã ba vào buôn Dang - Thửa 25; TBĐ số 134 (Phía Đông đường) và thửa 28; TBĐ số 134 (Phía Tây đường) - Giáp ngã ba - Thửa 65; TBĐ số 127 (Phía Tây đường) và thửa 53; TBĐ số 127 (Phía Đông đường) | 1.650.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9012 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Quốc lộ 14 - Xã Ea H’Leo | Hết ranh giới thửa đất Trường THCS Chu Văn An và thửa 34; TBĐ số 141 (Phía Đông đường) - Giáp ngã ba vào buôn Dang - Thửa 25; TBĐ số 134 (Phía Đông đường) và thửa 28; TBĐ số 134 (Phía Tây đường) | 3.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9013 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Quốc lộ 14 - Xã Ea H’Leo | UBND Xã Ea H’leo (Hướng cầu 110) - Thửa 29; TBĐ số 148 (Phía Tây đường) và thửa 28; TBĐ số 148 (Phía Đông đường) - Hết ranh giới thửa đất Trường THCS Chu Văn An và thửa 34; TBĐ số 141 (Phía Đông đường) | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9014 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Quốc lộ 14 - Xã Ea H’Leo | Hết ranh giới đất Hội trường thôn 8 - Thửa 15; TBĐ số 184 (Phía Tây đường) và thửa 19; TBĐ số 184 (Phía Đông đường) - Giáp địa giới xã Ea Ral (Hai bên đường) | 998.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9015 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Quốc lộ 14 - Xã Ea H’Leo | Hết ranh giới đất vườn nhà ông Trinh, CT UBND xã - Thửa 30; TBĐ số 175 (Phía Đông đường) và thửa 27; TBĐ số 175 (Phía Tây đường) - Hết ranh giới đất Hội trường thôn 8 - Thửa 15; TBĐ số 184 (Phía Tây đường) và thửa 19; TBĐ số 184 (Phía Đông đường) | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9016 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Quốc lộ 14 - Xã Ea H’Leo | Hết ranh giới thửa đất hộ ông Nay Y Ble - Thửa 17; TBĐ số 159 (Phía Tây đường) và thửa 22; TBĐ số 159 (Phía Đông đường) - Hết ranh giới đất vườn nhà ông Trinh, CT UBND xã - Thửa 30; TBĐ số 175 (Phía Đông đường) và thửa 27; TBĐ số 175 (Phía Tây đường) | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9017 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Quốc lộ 14 - Xã Ea H’Leo | UBND Xã Ea H’leo, hướng đi BMT - Thửa 29; TBĐ số 148 (Phía Tây đường) và thửa 28; TBĐ số 148 (Phía Đông đường) - Hết ranh giới thửa đất hộ ông Nay Y Ble - Thửa 17; TBĐ số 159 (Phía Tây đường) và thửa 22; TBĐ số 159 (Phía Đông đường) | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9018 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Hoàng Hoa Thám - Thị trấn Ea Drăng | Thanh Tịnh - Hết đường (hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Đảo) | 216.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9019 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Nguyễn Chánh - Thị trấn Ea Drăng | Đặng Thái Thân - Đến hết ranh giới nhà ông Nguyễn kiểm thửa 32, tờ 34 | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9020 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Các đường còn lại - Thị trấn Ea Drăng | Đường đất, cấp phối - | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |