Trang chủ page 456
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9101 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên thôn - Xã Ea Wy | Đầu thôn 7B (Thửa 50; TBĐ số 124) - Đầu thôn 1A (Thửa 208; TBĐ số 108) | 440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9102 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên thôn - Xã Ea Wy | Đầu ranh giới đất kho lương thực cũ (Thửa 22; TBĐ số 47) - Đường liên huyện (Thửa 94; TBĐ số 112) | 330.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9103 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên thôn - Xã Ea Wy | Giáp ngã ba Bảy Đạo (Thửa 187; TBĐ số 107) - Đầu ranh giới đất kho lương thực cũ (Thửa 22; TBĐ số 47) | 550.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9104 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên thôn - Xã Ea Wy | Cầu Sắt (Thửa 79; TBĐ số 114) - Giáp ngã ba Bảy Đạo (Thửa 187; TBĐ số 107) | 770.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9105 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên thôn - Xã Ea Wy | Hết ranh giới đất Trường Trần Quốc Toản (Thửa 367; TBĐ số 114) - Cầu Sắt (Thửa 380; TBĐ số 114) | 1.980.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9106 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên thôn - Xã Ea Wy | Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Huy Hướng (Thửa 122; TBĐ số 121) - Hết ranh giới đất Trường Trần Quốc Toản (Thửa 367; TBĐ số 114) | 2.860.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9107 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên thôn - Xã Ea Wy | Ngã ba chợ Ea Wy (Thửa 238; TBĐ số 121) - Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Huy Hướng (Thửa 122; TBĐ số 121) | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9108 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên xã - Xã Ea Wy | Ngã ba thửa đất hộ ông Mã Văn Thành (Thửa 40; TBĐ số 118) - Giáp địa giới xã Cư Mốt | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9109 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên xã - Xã Ea Wy | Hết ranh giới thửa đất hộ ông Hiếu (Thửa 163; TBĐ số 129) - Cầu Bằng Lăng | 550.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9110 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên xã - Xã Ea Wy | Ngã ba cây xoài (Thửa 232; TBĐ số 123) - Hết ranh giới thửa đất hộ ông Hiếu (Thửa 163; TBĐ số 129) | 880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9111 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên huyện Ea H'leo - Ea Súp - Xã Ea Wy | Hết ranh giới đất Cây xăng ông Cộng - Thửa 208; TBĐ số 121 - Cầu Ea Wy | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9112 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên huyện Ea H'leo - Ea Súp - Xã Ea Wy | Ngã ba đường vào sân bóng Quang Trung (Thửa 5; TBĐ số 124) - Giáp địa giới xã Cư Mốt | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9113 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên huyện Ea H'leo - Ea Súp - Xã Ea Wy | Ngã ba cây xoài (Thửa 207; TBĐ số 123) - Ngã ba đường vào sân bóng Quang Trung (Thửa 152; TBĐ số 124) | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9114 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên huyện Ea H'leo - Ea Súp - Xã Ea Wy | Thửa đất Cây xăng ông Cộng (Đi về Cư Mốt) - Thửa 208; TBĐ số 121 - Giáp ngã ba cây xoài (Đường vào nhà ông Sơn) - Thửa 222; TBĐ số 123 | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9115 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Các đường còn lại (Đường đất, đường cấp phối) - Xã Ea Ral | - | 110.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9116 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Các đường còn lại (Đã nhựa hóa, bê tông hóa) - Xã Ea Ral | - | 130.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9117 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường hiện trạng >=3,5m (Đường đất hoặc cấp phối) - Xã Ea Ral | - | 160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9118 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường hiện trạng >=3,5m (Bê tông hóa hoặc nhựa hóa) - Xã Ea Ral | - | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9119 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường khu dân cư Thôn 7 - Xã Ea Ral | Cổng chào thôn 7 - Hết ranh giới thửa đất ở bà Phạm Thị Mí (Thửa 20; TBĐ số 107) | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9120 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường khu dân cư Thôn 7 - Xã Ea Ral | Ranh giới thửa đất ở ông Đinh Văn Hiếu (Thửa 74; TBĐ số 115) - Hết ranh giới thửa đất ở ông Trần Vĩnh Hạnh (Thửa 13; TBĐ số 115) | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |