Trang chủ page 490
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9781 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường hai bên hông chợ Ea Nam (Đường phía Đông chợ) - Xã Ea Nam | Đầu đường (nhà ông Lê Đình Thám - thửa 38; TBĐ số 119) - Hết ranh giới thửa đất ở nhà bà Đinh Thị Tuyết (Thửa 103; TBĐ số 119) | 2.304.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9782 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Quốc lộ 14 - Xã Ea Nam | Nút giao với đường tránh Trung tâm thị trấn Ea Drăng - Giáp địa giới xã Cư Né | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9783 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Quốc lộ 14 - Xã Ea Nam | Từ Trụ sở UBND xã Ea Nam (Hướng đi BMT) - Nút giao với đường tránh Trung tâm thị trấn Ea Drăng | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9784 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Quốc lộ 14 - Xã Ea Nam | Hết ranh giới thửa đất cây xăng Hải Hà (Cây xăng ông Minh cũ) - Giáp địa giới xã Ea Khăl | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9785 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Quốc lộ 14 - Xã Ea Nam | Từ Trụ sở UBND xã Ea Nam (Hướng đi Thị trấn Ea Drăng) - Hết ranh giới thửa đất cây xăng Hải Hà (Cây xăng ông Minh cũ) | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9786 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Các đường còn lại (Đường đất, đường cấp phối) - Xã Ea Tir | - | 72.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9787 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Các đường còn lại (Đã nhựa hóa, bê tông hóa) - Xã Ea Tir | - | 80.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9788 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường hiện trạng >=3,5m (Đường đất, đường cấp phối) - Xã Ea Tir | - | 88.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9789 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường hiện trạng >=3,5m (Đã nhựa hóa, bê tông hóa) - Xã Ea Tir | - | 96.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9790 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên thôn - Xã Ea Tir | Ngã ba Bình Sơn (Thửa 50; TBĐ số 33) - Hết ranh giới nhà ông Nình A Sắt (Thửa 1; TBĐ số 32) | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9791 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường Liên Huyện Ea H'leo - Cư M'Gar - Xã Ea Tir | Ngã ba Bình Sơn (Thửa 51; TBĐ số 33) - Cầu suối Ea Súp (X=453899.62; Y=1444044.95) | 144.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9792 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường Liên Huyện Ea H'leo - Cư M'Gar - Xã Ea Tir | Hết buôn Tiêu A (Thửa 11; TBĐ số 26) - Ngã ba Bình Sơn (Thửa 50; TBĐ số 33) | 192.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9793 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường Liên Huyện Ea H'leo - Cư M'Gar - Xã Ea Tir | Ngã ba dự án (X=459481.28; Y=1449372.93) - Hết buôn Tiêu A (Thửa 11; TBĐ số 26) | 144.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9794 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên xã - Xã Ea Tir | Ngã ba nhà ông Lực (X=458100.77; Y=1449745.77) - Ngã ba dự án (X=459501.02; Y=1449458.74), đường về Ea Nam | 192.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9795 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên xã - Xã Ea Tir | Cầu suối Ea Rốc (Thửa 1; TBĐ số 20) - Ngã ba trường tiểu học Ea Tir (Thửa 41; TBĐ số 29) | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9796 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên xã - Xã Ea Tir | Cổng Chào thôn 4 (X=455894.27; Y=1449935.34) - Cầu suối Ea Rốc (Thửa 1; TBĐ số 20) | 304.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9797 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên xã - Xã Ea Tir | Ngã Ba nhà ông Cắm (Thửa 95; TBĐ số 17) - Cổng Chào thôn 4 (X=455894.27; Y=1449935.34) | 192.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9798 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên thôn - Xã Ea Tir | Ngã Tư Trung tâm xã (X=455796.66; Y=1449569.19) - Trạm 18 (X=454207.75; Y=1448804.64) | 192.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9799 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên xã - Xã Ea Tir | Ngã Ba ông Lực (X=458039.42; Y=1449741.55) - Ngã Tư Trung tâm xã (X=455893.61, Y=1449603.00) | 192.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9800 | Đắk Lắk | Huyện Ea H'Leo | Đường liên xã - Xã Ea Tir | Cầu Cây Đa (Thửa 59; TBĐ số 17) - Hộ Nhà Ông Lực (X=458050.43; Y=1449835.71) | 192.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |