Trang chủ page 558
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11141 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Khu trụ sở cơ quan huyện Ea Kar - Xã Ea Đar | Đường quy hoạch từ 17m trở lên. - | 4.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11142 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Quốc lộ 26 - Xã Ea Đar | Ngã ba thôn Hữu Nghị - Nhà ông Tiễn - Ranh giới Ea Đar - Ea Knốp | 1.360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11143 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Quốc lộ 26 - Xã Ea Đar | Ngã ba đường vào hội trường thôn Hữu Nghị - Ngã ba thôn Hữu Nghị - Nhà ông Tiễn | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11144 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Quốc lộ 26 - Xã Ea Đar | Cổng trường Dân tộc nội trú - Ngã ba đường vào hội trường thôn Hữu Nghị | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11145 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Quốc lộ 26 - Xã Ea Đar | Ngã ba đường đi thôn 10 - Cổng trường Dân tộc nội trú | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11146 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Quốc lộ 26 - Xã Ea Đar | Km 57 - Ngã ba đường đi thôn 10 | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11147 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Quốc lộ 26 - Xã Ea Đar | Ngã ba đường vào vùng cà phê 30 ha - Km 57 | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11148 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Quốc lộ 26 - Xã Ea Đar | Km 55 + 554 (ngã tư hai buôn) - Ngã ba đường vào vùng cà phê 30 ha | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11149 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Quốc lộ 26 - Xã Ea Đar | Km 54+700 (ranh giới xã Ea Đar - thị trấn Ea Kar) - Km 55 + 554 (ngã tư hai buôn) | 3.680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11150 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Khu vực còn lại - Xã Cư Elang | - | 100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11151 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Khu tái định cư số 1 (Thôn Yang San) - Xã Cư Elang | - | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11152 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên xã số 4 Cư Elang - Ea Ô - Xã Cư Elang | Ngã ba hội trường thôn 6C - Khu khai hoang cánh đồng lúa nước | 110.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11153 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên xã số 4 Cư Elang - Ea Ô - Xã Cư Elang | Từ thôn 6A - xã Ea Ô - Ngã ba hội trường thôn 6C | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11154 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên thôn (Thôn 1 đến thôn 6C) - Xã Cư Elang | Ngã 3 ông Cảnh - Ngã 3 hội trường thôn 6C | 100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11155 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên thôn (Thôn 1 đến thôn 6C) - Xã Cư Elang | Hết khu tái định cư số 1 - Ngã ba nhà ông Võ | 110.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11156 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên thôn (Thôn 1 đến thôn 6C) - Xã Cư Elang | Ngã ba cây chay - Hết khu tái định cư số 1 | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11157 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên thôn 6B - Xã Cư Elang | Đường vào nhà ông Quyết - Đập Ea Rớt | 130.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11158 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên thôn 6B - Xã Cư Elang | Ngã 3 nhà ông Võ - Đường vào nhà ông Quyết | 170.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11159 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên xã Ea Ô - Cư Elang - Xã Cư Elang | Trạm Kiểm lâm cũ - Ngã 3 thôn 4 và thôn 2C- Ea Ô | 100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 11160 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên xã Ea Ô - Cư Elang - Xã Cư Elang | Ngã ba (Trạm Kiểm lâm cũ) - Thôn 6A - xã Ea Ô | 110.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |