Trang chủ page 563
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11241 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên xã đi Ea Sô - Xã Ea Tih | Km 66. Quốc lộ 26 - Ngã ba Trạm điện (thôn An Bình) | 192.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11242 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên xã đi Ea Păl - Xã Ea Tih | Hết thửa đất nhà ông Nhữ Văn Phức - Ranh giới xã Ea Păl | 176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11243 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên xã đi Ea Păl - Xã Ea Tih | Cổng chào thôn Quyết Tiến 1 - Hết thửa đất nhà ông Nhữ Văn Phức | 232.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11244 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên xã đi Ea Păl - Xã Ea Tih | Hết ranh giới thửa đất nhà ông Bình (thôn Trung Hòa) - Cổng chào thôn Quyết Tiến 1 | 192.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11245 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên xã đi Ea Păl - Xã Ea Tih | Hết ranh giới đất Trường Tô Hiệu - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Bình (thôn Trung Hòa) | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11246 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên xã đi Ea Păl - Xã Ea Tih | Km 68. Quốc lộ 26 - Hết ranh giới đất Trường Tô Hiệu | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11247 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Quốc lộ 26 - Xã Ea Tih | Km 69 + 400 - Ranh giới huyện Ea Kar - huyện M'đrắk | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11248 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Quốc lộ 26 - Xã Ea Tih | Km 68 + 500 (nhà ông Tân Nhung) - Km 69 + 400 | 880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11249 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Quốc lộ 26 - Xã Ea Tih | Km 67 + 700 (nhà ông Bảy Tuấn) - Km 68 + 500 (nhà ông Tân Nhung) | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11250 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Quốc lộ 26 - Xã Ea Tih | Ranh giới thị trấn Ea Knốp - Ea Tih - Km 67 + 700 (nhà ông Bảy Tuấn) | 1.248.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11251 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Khu vực còn lại - Xã Cư Huê | - | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11252 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Khu dân cư thôn Cư Nghĩa - Xã Cư Huê | - | 208.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11253 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Khu dân cư 6 buôn đồng bào dân tộc. thôn An Cư - Xã Cư Huê | - | 528.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11254 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Khu dân cư thôn Cư An.Hợp Thành - Xã Cư Huê | - | 272.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11255 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên thôn đi Tứ Lộc - Xã Cư Huê | Hết ranh giới đất Trường Tiểu học Ngô Quyền - Hết đường | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11256 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên thôn đi Tứ Lộc - Xã Cư Huê | Hết ranh giới đất Trường THCS Nguyễn Đình Chiểu - Hết ranh giới đất Trường Tiểu học Ngô Quyền | 672.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11257 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên thôn đi Tứ Lộc - Xã Cư Huê | Cổng chào thôn Cư Nghĩa - Hết ranh giới đất Trường THCS Nguyễn Đình Chiểu | 1.344.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11258 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên thôn đi Tứ Lộc - Xã Cư Huê | Cổng chào buôn Djă - Cổng chào thôn Cư Nghĩa | 2.016.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11259 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên thôn đi Tứ Lộc - Xã Cư Huê | Quốc lộ 26 - Cổng chào buôn Djă | 2.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11260 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Tỉnh lộ 19A - Xã Cư Huê | Đường đi vào vùng dự án cao su NT 720 - Ranh giới huyện Ea Kar - huyện Krông Năng | 528.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |