Trang chủ page 565
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11281 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Quốc lộ 26 - Xã Ea Kmút | Ngã ba đường đi thôn Tứ Lộc -xã Cư Huê - Nghĩa trang liệt sỹ huyện | 5.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11282 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Quốc lộ 26 - Xã Ea Kmút | Ngã ba đường đi thôn Ninh Thanh - xã Ea Kmút - Ngã ba đường đi thôn Tứ Lộc -xã Cư Huê | 2.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11283 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Quốc lộ 26 - Xã Ea Kmút | Ranh giới thửa đất nhà - Ngã ba đường đi thôn Ninh | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11284 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Quốc lộ 26 - Xã Ea Kmút | Cầu số 30 - Km 50 - Ranh giới thửa đất nhà Ông Võ Đức Hùng (Hùng Râu) | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11285 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Khu vực còn lại - Xã Cư Ni | - | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11286 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường nội thôn 3 - Xã Cư Ni | Đầu đường (hết đất nhà ông Hiên) - Đết hết đường | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11287 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường nội thôn 2 - Xã Cư Ni | Điểm đầu (hết đất ông Dần) - Điểm cuối (ngã ba nhà ông Tư) | 640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11288 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường nội thôn 2 - Xã Cư Ni | Cổng chào thôn 2 (hết đất ông Khẩn) - Điểm cuối đến đất nhà ông Khương | 640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11289 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường nội thôn 4 - Xã Cư Ni | Điểm đầu (hết đất ông Tài) - Đến ngã ba nhà ông Ổn | 560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11290 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường nội buôn Ea Păn - Xã Cư Ni | Công chào buôn Ea Păn (hết đất ông Trọng) - Đến ngã bà nhà ông Y Rik Byă | 560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11291 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường nội buôn Ea Knôp - Xã Cư Ni | Công chào buôn Ea K nôp ( hết đất ông Hồng) - Điểm cuối ngã tư nhà ông Y Tôn | 640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11292 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường nội buôn Ea Knôp - Xã Cư Ni | Hết đất Nhà ông Long - Đến ngã bà nhà ông Y Teng Kơr | 640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11293 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đườngnội thôn 1b - Xã Cư Ni | Cổng chào thôn 1b (Hết đất nhà ông Dũng) - Điểm cuối ngã ba (nhà bà Thu) | 640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11294 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đườngnội thôn 1a - Xã Cư Ni | Điểm đầu hết đất ông Tính thôn 1a - Điểm cuối ngã ba đất Ma Xuân | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11295 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên xã Cư Ni - Ea Ô - Xã Cư Ni | Ranh giới thửa đất nhà ông Sơn (Bà Chỉ) - Nghĩa địa thôn 23 | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11296 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | khu dân cư thôn Quảng cư 1A. Quảng cư 1B. Quảng cư 2 - Xã Cư Ni | - | 160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11297 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | khu dân cư thôn 12 - Xã Cư Ni | - | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11298 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Khu dân cư thôn 7. 8. 9.10 - Xã Cư Ni | - | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11299 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Khu dân cư 3 buôn - Xã Cư Ni | - | 528.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11300 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Khu dân cư thôn 1A. 1B. 2. 3. 4 - Xã Cư Ni | - | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |