Trang chủ page 575
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11481 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường thôn 4 - Xã Cư Ni | Ngã tư cổng đoàn NT 720 - Ngã tư sân kho đội 7 NT 720 | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11482 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường thôn 4 - Xã Cư Ni | Ngô Gia Tự - Ngã tư cổng đoàn NT 720 | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11483 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường vào đội 6. thôn 1A - Xã Cư Ni | Hết ranh giới thửa đất nhà ông Hùng - Hết đường | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11484 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường vào đội 6. thôn 1A - Xã Cư Ni | Đường Quang Trung - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Hùng | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11485 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên xã Cư Ni - Ea Ô - Xã Cư Ni | Đường vào Trạm Y tế NT 721 - Cầu Ea Ô (giáp ranh giới xã Ea Ô) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11486 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên xã Cư Ni - Ea Ô - Xã Cư Ni | Đường vào Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm - Đường vào Trạm Y tế NT 721 | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11487 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên xã Cư Ni - Ea Ô - Xã Cư Ni | Hết nghĩa địa xã Cư Ni - Đường vào Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11488 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên xã Cư Ni - Ea Ô - Xã Cư Ni | Km 2+850 (ngã ba vào đội 8 NT 720) - Hết nghĩa địa thôn 4 - xã Cư Ni | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11489 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên xã Cư Ni - Ea Ô - Xã Cư Ni | Giáp ranh giới chợ xã Cư Ni - Km 2+850 (ngã ba vào đội 8 NT 720) | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11490 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên xã Cư Ni - Ea Ô - Xã Cư Ni | Km2 (nhà SHVH cộng đồng 3 buôn) - Giáp ranh giới chợ xã Cư Ni | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11491 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên xã Cư Ni - Ea Ô - Xã Cư Ni | Bà Triệu - Km2 (nhà SHVH cộng đồng 3 buôn) | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11492 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường liên xã Cư Ni - Ea Ô - Xã Cư Ni | Km 0+350 (ranh giới xã Cư Ni - thị trấn Ea Kar) - Bà Triệu | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11493 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường đi xã Ea Sar - Xã Ea Đar | Quốc lộ 26 - Cầu treo | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11494 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Khu vực còn lại - Xã Ea Đar | - | 72.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11495 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Khu dân cư thôn 6 - Xã Ea Đar | - | 72.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11496 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Khu dân cư thôn 9 và thôn 10 - Xã Ea Đar | - | 90.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11497 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Khu dân cư thôn 7 và thôn 14 - Xã Ea Đar | - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11498 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Khu dân cư thôn 5 - Xã Ea Đar | - | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11499 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Khu dân cư buôn Sưk và buôn Tơng Sinh - Xã Ea Đar | - | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11500 | Đắk Lắk | Huyện Ea Kar | Đường đi xã Ea Sô - Xã Ea Đar | Quốc lộ 26 - Sông Krông Năng | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |