Trang chủ page 84
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1661 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Nguyễn Tuân | Lê Duẩn - Hết đường (Hết thửa 241; TBĐ số 34). | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1662 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Nguyễn Trường Tộ | Cống thoát nước (Hết thửa 124, 309; TBĐ 116) - Y Wang (Trường tiểu học Phan Đăng Lưu) | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1663 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Nguyễn Trường Tộ | Y Wang (Thửa 140; TBĐ số 39 và thửa 1; TBĐ số 40) - Cống thoát nước (Hết thửa 124, 309; TBĐ 116) | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1664 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Nguyễn Trung Trực | Trương Công Định - Hết đường (Hẻm 383 Trần Phú) | 7.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1665 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Nguyễn Trung Trực | Nguyễn Tri Phương - Trương Công Định | 10.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1666 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Nguyễn Tri Phương | Trần Phú - Hết đường (suối) | 10.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1667 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Nguyễn Tri Phương | Phan Bội Châu - Trần Phú | 14.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1668 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Nguyễn Trãi | Nguyễn Thị Minh Khai - Hết đường (Gần suối Ea Nuôl) | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1669 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Nguyễn Trãi | Trần Phú - Nguyễn Thị Minh Khai | 14.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1670 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Nguyễn Trãi | Phan Bội Châu - Trần Phú | 19.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1671 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Nguyễn Trác | Nguyễn Khuyến - Hết đường (Thửa 22; TBĐ số 31) | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1672 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Nguyễn Tiểu La | Lê Công Kiều - Nam Quốc Cang | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1673 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Nguyễn Thượng Hiền | Lê Quý Đôn - Hoàng Minh Thảo | 14.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1674 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Nguyễn Thông | Trần Nhật Duật - Trần Văn Phụ | 13.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1675 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Nguyễn Thiếp | Nguyễn Cư Trinh - Hết đường | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1676 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Nguyễn Thị Minh Khai | Nguyễn Trãi - Phạm Ngũ Lão | 19.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1677 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Nguyễn Thị Minh Khai | Y Jút - Nguyễn Trãi | 21.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1678 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Nguyễn Thị Minh Khai | Phan Chu Trinh - Y Jút | 33.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1679 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Nguyễn Thị Định | Hết thửa 219 và thửa 1046; TBĐ số 12 - Hết địa bàn TP. Buôn Ma Thuột | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1680 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Nguyễn Thị Định | Đường trục 1 Buôn Ky (Hết thửa 205; TBĐ 13 phường Thành Nhất; Bên trái hết thửa 90; TBĐ số 37 phường Tân Tiến) - Hết thửa 219 và thửa 1046; TBĐ số 12 | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |