Trang chủ page 85
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1681 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Nguyễn Thị Định | Chợ Thành Nhất (Bên trái Hết thửa 752; TBĐ số 8) - Đường trục 1 Buôn Ky (Hết thửa 205; TBĐ 13 phường Thành Nhất; Bên trái hết thửa 90; TBĐ số 37 phường Tân Tiến) | 10.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1682 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Nguyễn Thị Định | 30 tháng 4 - Chợ Thành Nhất (Bên trái Hết thửa 752; TBĐ số 8) | 15.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1683 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Nguyễn Thi | Tản Đà - Phan Văn Khỏe | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1684 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Nguyễn Thái Học | Văn Cao - Nguyễn Khuyến | 13.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1685 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Nguyễn Thái Học | Phan Chu Trinh - Văn Cao | 16.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1686 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Nguyễn Tất Thành | Ngã 6 trung tâm - Nguyễn Văn Cừ | 54.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1687 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Nguyễn Sơn | Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Công Hoan | 16.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1688 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Nguyễn Sinh Sắc | Lê Cảnh Tuân - Hết đường (Hết thửa 62, 66; TBĐ số 62) | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1689 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Nguyễn Sinh Sắc | Phạm Văn Đồng - Lê Cảnh Tuân | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1690 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Nguyễn Siêu | Phạm Ngũ Lão - Hết đường | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1691 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Nguyễn Phúc Chu | Nguyễn Thị Định - Hết đường (Hết thửa 933; TBĐ số 4) | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1692 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Nguyễn Phi Khanh | Lê Thánh Tông - Nguyễn Thi | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1693 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Nguyễn Nhạc | Công an Thành phố - Ngô Gia Tự | 14.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1694 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Nguyễn Lương Bằng | Nguyễn Văn Cừ (Vòng xoay km5) - Cầu km 5 | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1695 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Nguyễn Lâm | Ama Khê - Sang 2 phía đường Ama Khê | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1696 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Nguyễn Kinh Chi | Lê Thị Hồng Gấm - Hẻm 51 Nguyễn Tất Thành | 14.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1697 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Nguyễn Kim | Mai Hắc Đế - Hết đường (Thửa 56, 210; TBĐ số 13) | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1698 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Nguyễn Khuyến | Trần Nhật Duật - Y Moan Ênuôl | 13.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1699 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Nguyễn Khuyến | Nguyễn Đình Chiểu - Trần Nhật Duật | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 1700 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Nguyễn Khoa Đăng | Hết thửa 52; TBĐ số 74 (Sát đường hẻm) - Hết đường (Hết thửa 128; TBĐ số 74) | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |