| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Đường vào buôn Ea Chu Kắp - Xã Hòa Thắng | Ngã ba (Trụ sở Công ty Việt Thắng) - Đất nông nghiệp Công ty Việt Thắng cũ (Thửa 20, TBĐ số 28) | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Đường vào buôn Ea Chu Kắp - Xã Hòa Thắng | Ngã ba (Số 173 Nguyễn Thái Bình) - Ngã ba nhà ông Bùi Văn Hùng (Thửa 8, TBĐ số 74) | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Đường vào buôn Ea Chu Kắp - Xã Hòa Thắng | Ngã ba (Trụ sở Công ty Việt Thắng) - Đất nông nghiệp Công ty Việt Thắng cũ (Thửa 20, TBĐ số 28) | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Đường vào buôn Ea Chu Kắp - Xã Hòa Thắng | Ngã ba (Số 173 Nguyễn Thái Bình) - Ngã ba nhà ông Bùi Văn Hùng (Thửa 8, TBĐ số 74) | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Đường vào buôn Ea Chu Kắp - Xã Hòa Thắng | Ngã ba (Trụ sở Công ty Việt Thắng) - Đất nông nghiệp Công ty Việt Thắng cũ (Thửa 20, TBĐ số 28) | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Đường vào buôn Ea Chu Kắp - Xã Hòa Thắng | Ngã ba (Số 173 Nguyễn Thái Bình) - Ngã ba nhà ông Bùi Văn Hùng (Thửa 8, TBĐ số 74) | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |