| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Khu dân cư 2,9 ha thôn 11 xã Hoà Thắng - Xã Hòa Thắng | Đường song song với đường Nguyễn Lương Bằng - | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Khu dân cư 2,9 ha thôn 11 xã Hoà Thắng - Xã Hòa Thắng | Đường giao với đường Nguyễn Lương Bằng - | 1.950.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Khu dân cư 2,9 ha thôn 11 xã Hoà Thắng - Xã Hòa Thắng | Đường song song với đường Nguyễn Lương Bằng - | 1.248.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Khu dân cư 2,9 ha thôn 11 xã Hoà Thắng - Xã Hòa Thắng | Đường giao với đường Nguyễn Lương Bằng - | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Khu dân cư 2,9 ha thôn 11 xã Hoà Thắng - Xã Hòa Thắng | Đường song song với đường Nguyễn Lương Bằng - | 936.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Khu dân cư 2,9 ha thôn 11 xã Hoà Thắng - Xã Hòa Thắng | Đường giao với đường Nguyễn Lương Bằng - | 1.170.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |