| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Nguyễn Lương Bằng - Xã Hòa Thắng | Ngã ba Viện KH NLN Tây Nguyên (Cũ) - (Hết thửa 216; TBĐ số 52) - Nguyễn Thái Bình (Hết thửa 80; TBĐ số 60) | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Nguyễn Lương Bằng - Xã Hòa Thắng | Cầu km5 (Thửa 78; TBĐ số 03) - Ngã ba Viện KH NLN Tây Nguyên (Cũ) - (Hết thửa 216; TBĐ số 52) | 7.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Nguyễn Lương Bằng - Xã Hòa Thắng | Ngã ba Viện KH NLN Tây Nguyên (Cũ) - (Hết thửa 216; TBĐ số 52) - Nguyễn Thái Bình (Hết thửa 80; TBĐ số 60) | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Nguyễn Lương Bằng - Xã Hòa Thắng | Cầu km5 (Thửa 78; TBĐ số 03) - Ngã ba Viện KH NLN Tây Nguyên (Cũ) - (Hết thửa 216; TBĐ số 52) | 6.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Nguyễn Lương Bằng - Xã Hòa Thắng | Ngã ba Viện KH NLN Tây Nguyên (Cũ) - (Hết thửa 216; TBĐ số 52) - Nguyễn Thái Bình (Hết thửa 80; TBĐ số 60) | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Nguyễn Lương Bằng - Xã Hòa Thắng | Cầu km5 (Thửa 78; TBĐ số 03) - Ngã ba Viện KH NLN Tây Nguyên (Cũ) - (Hết thửa 216; TBĐ số 52) | 4.620.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |