| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Nguyễn Văn Linh (Quốc lộ 14) - Xã Ea Tu | Hết cầu Đạt Lý (Thửa 05; TBĐ số 57) - Hết địa bàn xã Ea Tu (Hết thửa 01; TBĐ số 92) | 9.750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Nguyễn Văn Linh (Quốc lộ 14) - Xã Ea Tu | Bắt đầu từ ranh giới xã Ea Tu (Thửa 04; TBĐ số 12) - Hết cầu Đạt lý (Hết thửa 31; TBĐ số 57) | 9.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Nguyễn Văn Linh (Quốc lộ 14) - Xã Ea Tu | Hết cầu Đạt Lý (Thửa 05; TBĐ số 57) - Hết địa bàn xã Ea Tu (Hết thửa 01; TBĐ số 92) | 7.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Nguyễn Văn Linh (Quốc lộ 14) - Xã Ea Tu | Bắt đầu từ ranh giới xã Ea Tu (Thửa 04; TBĐ số 12) - Hết cầu Đạt lý (Hết thửa 31; TBĐ số 57) | 7.280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Nguyễn Văn Linh (Quốc lộ 14) - Xã Ea Tu | Hết cầu Đạt Lý (Thửa 05; TBĐ số 57) - Hết địa bàn xã Ea Tu (Hết thửa 01; TBĐ số 92) | 5.850.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | Đắk Lắk | Thành phố Buôn Ma Thuột | Nguyễn Văn Linh (Quốc lộ 14) - Xã Ea Tu | Bắt đầu từ ranh giới xã Ea Tu (Thửa 04; TBĐ số 12) - Hết cầu Đạt lý (Hết thửa 31; TBĐ số 57) | 5.460.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |