| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | AMǐ Đoan - Phường An Lạc | Y Ngông Niê Kdăm - Nơ Trang Lơng | 390.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | AMǐ Đoan - Phường An Lạc | Y Ngông Niê Kdăm - Nơ Trang Lơng | 312.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | AMǐ Đoan - Phường An Lạc | Y Ngông Niê Kdăm - Nơ Trang Lơng | 234.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |