| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đường liên xã Cư Bao đi xã Ea Kênh, huyên Krông Păk - Xã Cư Bao | từ đất nhà ông Võ Văn Năm thửa đất số 170, tờ bản đồ số 86 - Hết ranh giới thửa đất số 62, tờ bản đồ số 96 | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đường liên xã Cư Bao đi xã Ea Kênh, huyên Krông Păk - Xã Cư Bao | Thửa đất số 01, tờ bản đồ số 89 - Hết ranh giới thửa đất số 236, tờ bản đồ số 96 | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đường liên xã Cư Bao đi xã Ea Kênh, huyên Krông Păk - Xã Cư Bao | từ đất nhà ông Võ Văn Năm thửa đất số 170, tờ bản đồ số 86 - Hết ranh giới thửa đất số 62, tờ bản đồ số 96 | 176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đường liên xã Cư Bao đi xã Ea Kênh, huyên Krông Păk - Xã Cư Bao | Thửa đất số 01, tờ bản đồ số 89 - Hết ranh giới thửa đất số 236, tờ bản đồ số 96 | 176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đường liên xã Cư Bao đi xã Ea Kênh, huyên Krông Păk - Xã Cư Bao | từ đất nhà ông Võ Văn Năm thửa đất số 170, tờ bản đồ số 86 - Hết ranh giới thửa đất số 62, tờ bản đồ số 96 | 132.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đường liên xã Cư Bao đi xã Ea Kênh, huyên Krông Păk - Xã Cư Bao | Thửa đất số 01, tờ bản đồ số 89 - Hết ranh giới thửa đất số 236, tờ bản đồ số 96 | 132.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |