| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đường trục chính - Xã Ea Drông | Ngã tư đường đi vào Nghĩa địa Thị xã Buôn Hồ - Hết ranh giới đất bà Dương Thị Hường thửa đất số 80, tờ bản đồ số 8 (cũ: Giáp ranh giới xã Ea Drông) | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đường trục chính - Xã Ea Drông | Ngã ba đi xã Ea Blang và Ea Drông - Ngã tư đường đi vào Nghĩa địa Thị xã Buôn Hồ | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đường trục chính - Xã Ea Drông | Hết ranh giới đất Trung Tâm dạy nghề TX Buôn Hồ - Giáp ranh giới xã Ea Siên | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đường trục chính - Xã Ea Drông | Hết ranh giới thửa đất Y Hao Mlô (thửa 54, TBĐ số 101 (cũ 07) - Hết ranh giới đất Trung Tâm dạy nghề TX Buôn Hồ | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đường trục chính - Xã Ea Drông | Hết ranh giới đất cây xăng nhà ông Minh (thửa đất 23, TBĐ số 102 (cũ 08) - Hết ranh giới thửa đất Y Hao Mlô (thửa 54, TBĐ số 101 (cũ 07) | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đường trục chính - Xã Ea Drông | Đầu cầu buôn Tring - Hết ranh giới đất cây xăng Nhà ông Minh (thửa đất 23, TBĐ số 102 (cũ 08) | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đường trục chính - Xã Ea Drông | Ngã tư đường đi vào Nghĩa địa Thị xã Buôn Hồ - Hết ranh giới đất bà Dương Thị Hường thửa đất số 80, tờ bản đồ số 8 (cũ: Giáp ranh giới xã Ea Drông) | 320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đường trục chính - Xã Ea Drông | Ngã ba đi xã Ea Blang và Ea Drông - Ngã tư đường đi vào Nghĩa địa Thị xã Buôn Hồ | 880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đường trục chính - Xã Ea Drông | Hết ranh giới đất Trung Tâm dạy nghề TX Buôn Hồ - Giáp ranh giới xã Ea Siên | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đường trục chính - Xã Ea Drông | Hết ranh giới thửa đất Y Hao Mlô (thửa 54, TBĐ số 101 (cũ 07) - Hết ranh giới đất Trung Tâm dạy nghề TX Buôn Hồ | 880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đường trục chính - Xã Ea Drông | Hết ranh giới đất cây xăng nhà ông Minh (thửa đất 23, TBĐ số 102 (cũ 08) - Hết ranh giới thửa đất Y Hao Mlô (thửa 54, TBĐ số 101 (cũ 07) | 1.056.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 12 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đường trục chính - Xã Ea Drông | Đầu cầu buôn Tring - Hết ranh giới đất cây xăng Nhà ông Minh (thửa đất 23, TBĐ số 102 (cũ 08) | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 13 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đường trục chính - Xã Ea Drông | Ngã tư đường đi vào Nghĩa địa Thị xã Buôn Hồ - Hết ranh giới đất bà Dương Thị Hường thửa đất số 80, tờ bản đồ số 8 (cũ: Giáp ranh giới xã Ea Drông) | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 14 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đường trục chính - Xã Ea Drông | Ngã ba đi xã Ea Blang và Ea Drông - Ngã tư đường đi vào Nghĩa địa Thị xã Buôn Hồ | 660.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 15 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đường trục chính - Xã Ea Drông | Hết ranh giới đất Trung Tâm dạy nghề TX Buôn Hồ - Giáp ranh giới xã Ea Siên | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 16 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đường trục chính - Xã Ea Drông | Hết ranh giới thửa đất Y Hao Mlô (thửa 54, TBĐ số 101 (cũ 07) - Hết ranh giới đất Trung Tâm dạy nghề TX Buôn Hồ | 660.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 17 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đường trục chính - Xã Ea Drông | Hết ranh giới đất cây xăng nhà ông Minh (thửa đất 23, TBĐ số 102 (cũ 08) - Hết ranh giới thửa đất Y Hao Mlô (thửa 54, TBĐ số 101 (cũ 07) | 792.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 18 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đường trục chính - Xã Ea Drông | Đầu cầu buôn Tring - Hết ranh giới đất cây xăng Nhà ông Minh (thửa đất 23, TBĐ số 102 (cũ 08) | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |