| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Lê Chân - Phường Thống Nhất | Ngã tư Vũ Trọng Bình - Lê Chân - Hết thửa đất nhà ông Nguyễn Ngọc Chiến thửa 72, tờ 24 (cũ: Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Thiện Ân (thửa đất 32, TBĐ số 24) | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Lê Chân - Phường Thống Nhất | Ngã tư Nguyễn Huy Tự - Ngã tư Vũ Trọng Bình - Lê Chân | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Lê Chân - Phường Thống Nhất | Hùng Vương - Ngã tư Nguyễn Huy Tự | 750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Lê Chân - Phường Thống Nhất | Ngã tư Vũ Trọng Bình - Lê Chân - Hết thửa đất nhà ông Nguyễn Ngọc Chiến thửa 72, tờ 24 (cũ: Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Thiện Ân (thửa đất 32, TBĐ số 24) | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Lê Chân - Phường Thống Nhất | Ngã tư Nguyễn Huy Tự - Ngã tư Vũ Trọng Bình - Lê Chân | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Lê Chân - Phường Thống Nhất | Hùng Vương - Ngã tư Nguyễn Huy Tự | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Lê Chân - Phường Thống Nhất | Ngã tư Vũ Trọng Bình - Lê Chân - Hết thửa đất nhà ông Nguyễn Ngọc Chiến thửa 72, tờ 24 (cũ: Hết ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Thiện Ân (thửa đất 32, TBĐ số 24) | 216.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Lê Chân - Phường Thống Nhất | Ngã tư Nguyễn Huy Tự - Ngã tư Vũ Trọng Bình - Lê Chân | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Lê Chân - Phường Thống Nhất | Hùng Vương - Ngã tư Nguyễn Huy Tự | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |