| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Lê Quý Đôn - Phường An Bình | Hết ranh giới nhà ông Ngô Công Thanh (thửa đất 23, TBĐ số 09) - Cầu bà Tĩnh | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Lê Quý Đôn - Phường An Bình | Hết ranh giới nhà ông Lê Quốc Hùng (thửa đất 13, TBĐ số 32) - Hết ranh giới nhà ông Ngô Công Thanh (thửa đất 23, TBĐ số 09) | 1.650.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Lê Quý Đôn - Phường An Bình | Hết ranh giới nhà ông Lương Văn Rô (thửa đất 9, TBĐ số 38) - Hết ranh giới nhà ông Lê Quốc Hùng (thửa đất 13, TBĐ số 32) | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Lê Quý Đôn - Phường An Bình | Nguyễn Tất Thành - Hết ranh giới nhà ông Lương Văn Rô (thửa đất 9 TBĐ số 38) | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Lê Quý Đôn - Phường An Bình | Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Lê Quý Đôn - Phường An Bình | Hết ranh giới nhà ông Ngô Công Thanh (thửa đất 23, TBĐ số 09) - Cầu bà Tĩnh | 1.056.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Lê Quý Đôn - Phường An Bình | Hết ranh giới nhà ông Lê Quốc Hùng (thửa đất 13, TBĐ số 32) - Hết ranh giới nhà ông Ngô Công Thanh (thửa đất 23, TBĐ số 09) | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 8 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Lê Quý Đôn - Phường An Bình | Hết ranh giới nhà ông Lương Văn Rô (thửa đất 9, TBĐ số 38) - Hết ranh giới nhà ông Lê Quốc Hùng (thửa đất 13, TBĐ số 32) | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Lê Quý Đôn - Phường An Bình | Nguyễn Tất Thành - Hết ranh giới nhà ông Lương Văn Rô (thửa đất 9 TBĐ số 38) | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 10 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Lê Quý Đôn - Phường An Bình | Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 11 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Lê Quý Đôn - Phường An Bình | Hết ranh giới nhà ông Ngô Công Thanh (thửa đất 23, TBĐ số 09) - Cầu bà Tĩnh | 792.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 12 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Lê Quý Đôn - Phường An Bình | Hết ranh giới nhà ông Lê Quốc Hùng (thửa đất 13, TBĐ số 32) - Hết ranh giới nhà ông Ngô Công Thanh (thửa đất 23, TBĐ số 09) | 990.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 13 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Lê Quý Đôn - Phường An Bình | Hết ranh giới nhà ông Lương Văn Rô (thửa đất 9, TBĐ số 38) - Hết ranh giới nhà ông Lê Quốc Hùng (thửa đất 13, TBĐ số 32) | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 14 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Lê Quý Đôn - Phường An Bình | Nguyễn Tất Thành - Hết ranh giới nhà ông Lương Văn Rô (thửa đất 9 TBĐ số 38) | 1.980.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 15 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Lê Quý Đôn - Phường An Bình | Hùng Vương - Nguyễn Tất Thành | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |