| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Ngô Mây - Phường Thiện An | Hùng Vương - Đến hết ranh giới Trạm Y Tế phường) | 750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Ngô Mây - Phường Thiện An | Trạm Y Tế phường - Hết đường (hết thửa đất số 86, tờ số 6) | 260.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Ngô Mây - Phường Thiện An | Trạm Y Tế phường - Hết đường (hết thửa đất số 86, tờ số 6) | 208.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Ngô Mây - Phường Thiện An | Hùng Vương - Đến hết ranh giới Trạm Y Tế phường) | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Ngô Mây - Phường Thiện An | Trạm Y Tế phường - Hết đường (hết thửa đất số 86, tờ số 6) | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Ngô Mây - Phường Thiện An | Hùng Vương - Đến hết ranh giới Trạm Y Tế phường) | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |