| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Ngô Sỹ Liên - Phường An Lạc | Nguyễn Đình Chiểu (thửa đất số 66, tờ bản đồ số 32) - Hết đường quy hoạch (thửa đất số 1, tờ bản đồ sô 24) | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Ngô Sỹ Liên - Phường An Lạc | Nguyễn Đình Chiểu (thửa đất số 66, tờ bản đồ số 32) - Hết đường quy hoạch (thửa đất số 1, tờ bản đồ sô 24) | 640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Ngô Sỹ Liên - Phường An Lạc | Nguyễn Đình Chiểu (thửa đất số 66, tờ bản đồ số 32) - Hết đường quy hoạch (thửa đất số 1, tờ bản đồ sô 24) | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |