| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Lương Bằng - Phường Đạt Hiếu | Hết tổ dân phố 2 - Giáp đường Trần Huy Liệu | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Lương Bằng - Phường Đạt Hiếu | Cống cây Đa (thửa đất 131, thuộc TBĐ số 11) - Hết tổ dân phố 2 | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Lương Bằng - Phường Đạt Hiếu | Trần Hưng Đạo - Hết Cống cây Đa (thửa đất 131, TBĐ số 11) | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Lương Bằng - Phường Đạt Hiếu | Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lưu Quang Toản (thửa đất 33, TBĐ số 35) - Đến ngã ba Trần Huy Liệu | 750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Lương Bằng - Phường Đạt Hiếu | Đường vào khu C - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lưu Quang Toản (thửa đất 33, TBĐ số 35) | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Lương Bằng - Phường Đạt Hiếu | Hùng Vương - Đường vào nghĩa địa khu C | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Lương Bằng - Phường Đạt Hiếu | Hết tổ dân phố 2 - Giáp đường Trần Huy Liệu | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 8 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Lương Bằng - Phường Đạt Hiếu | Cống cây Đa (thửa đất 131, thuộc TBĐ số 11) - Hết tổ dân phố 2 | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Lương Bằng - Phường Đạt Hiếu | Trần Hưng Đạo - Hết Cống cây Đa (thửa đất 131, TBĐ số 11) | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 10 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Lương Bằng - Phường Đạt Hiếu | Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lưu Quang Toản (thửa đất 33, TBĐ số 35) - Đến ngã ba Trần Huy Liệu | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 11 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Lương Bằng - Phường Đạt Hiếu | Đường vào khu C - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lưu Quang Toản (thửa đất 33, TBĐ số 35) | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 12 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Lương Bằng - Phường Đạt Hiếu | Hùng Vương - Đường vào nghĩa địa khu C | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 13 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Lương Bằng - Phường Đạt Hiếu | Hết tổ dân phố 2 - Giáp đường Trần Huy Liệu | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 14 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Lương Bằng - Phường Đạt Hiếu | Cống cây Đa (thửa đất 131, thuộc TBĐ số 11) - Hết tổ dân phố 2 | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 15 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Lương Bằng - Phường Đạt Hiếu | Trần Hưng Đạo - Hết Cống cây Đa (thửa đất 131, TBĐ số 11) | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 16 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Lương Bằng - Phường Đạt Hiếu | Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lưu Quang Toản (thửa đất 33, TBĐ số 35) - Đến ngã ba Trần Huy Liệu | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 17 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Lương Bằng - Phường Đạt Hiếu | Đường vào khu C - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lưu Quang Toản (thửa đất 33, TBĐ số 35) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 18 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Lương Bằng - Phường Đạt Hiếu | Hùng Vương - Đường vào nghĩa địa khu C | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |