| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Thiếp - Phường Thống Nhất | Ngã tư Trần Thủ Độ - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lưu Đức Duy (thửa đất 7, TBĐ số 26) | 286.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Thiếp - Phường Thống Nhất | Hết ranh giới thửa đất số 7, tờ bản đồ số 26 - Hết ranh giới thửa đất số 101, tờ bản đồ số 6 | 260.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Thiếp - Phường Thống Nhất | Hết ranh giới thửa đất số 7, tờ bản đồ số 26 - Hết ranh giới thửa đất số 101, tờ bản đồ số 6 | 208.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Thiếp - Phường Thống Nhất | Ngã tư Trần Thủ Độ - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lưu Đức Duy (thửa đất 7, TBĐ số 26) | 228.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Thiếp - Phường Thống Nhất | Hết ranh giới thửa đất số 7, tờ bản đồ số 26 - Hết ranh giới thửa đất số 101, tờ bản đồ số 6 | 156.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Thiếp - Phường Thống Nhất | Ngã tư Trần Thủ Độ - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Lưu Đức Duy (thửa đất 7, TBĐ số 26) | 171.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |