| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Văn Cừ - Phường An Lạc | Lý Tự Trọng (thửa đất số 127, tờ bản đồ số 10) - Đến hết đường (đến đường Lê Đại Hành thửa đất số 357, tờ bản đồ số 11) | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Văn Cừ - Phường An Lạc | Lý Tự Trọng - Lê Đại Hành | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Văn Cừ - Phường An Lạc | Nguyễn Trung Trực - Lý Tự Trọng | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Văn Cừ - Phường An Lạc | Hùng Vương - Nguyễn Trung Trực | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Văn Cừ - Phường An Lạc | Lý Tự Trọng (thửa đất số 127, tờ bản đồ số 10) - Đến hết đường (đến đường Lê Đại Hành thửa đất số 357, tờ bản đồ số 11) | 880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Văn Cừ - Phường An Lạc | Lý Tự Trọng - Lê Đại Hành | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Văn Cừ - Phường An Lạc | Nguyễn Trung Trực - Lý Tự Trọng | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 8 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Văn Cừ - Phường An Lạc | Hùng Vương - Nguyễn Trung Trực | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Văn Cừ - Phường An Lạc | Lý Tự Trọng (thửa đất số 127, tờ bản đồ số 10) - Đến hết đường (đến đường Lê Đại Hành thửa đất số 357, tờ bản đồ số 11) | 660.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Văn Cừ - Phường An Lạc | Lý Tự Trọng - Lê Đại Hành | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Văn Cừ - Phường An Lạc | Nguyễn Trung Trực - Lý Tự Trọng | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 12 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Văn Cừ - Phường An Lạc | Hùng Vương - Nguyễn Trung Trực | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |