Trang chủ page 66
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1301 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường An Bình | Lê Quý Đôn - Nguyễn Thị Minh Khai | 5.940.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1302 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường An Bình | Hết ranh giới Nhà văn hóa TX, Buôn Hồ - Lê Quý Đôn | 10.560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1303 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường An Bình | Phạm Ngũ Lão - Hết ranh giới Nhà văn hóa TX, Buôn Hồ | 14.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1304 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường An Bình | Hoàng Diệu - Phạm Ngũ Lão | 14.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1305 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường An Bình | Nguyễn Trãi - Hoàng Diệu | 10.560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1306 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường An Bình | Nguyễn Hữu Thọ (Cũ) - Nguyễn Trãi | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1307 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Hùng Vương (Quốc lộ 14) - Phường An Bình | An Dương Vương - Nguyễn Hữu Thọ (Cũ) | 3.960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1308 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực còn lại - Phường An Lạc | - | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1309 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Ngô Sỹ Liên - Phường An Lạc | Nguyễn Đình Chiểu (thửa đất số 66, tờ bản đồ số 32) - Hết đường quy hoạch (thửa đất số 1, tờ bản đồ sô 24) | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1310 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Xuân Nguyên - Phường An Lạc | Nguyễn Đình Chiểu (thửa đất số 27, tờ bản đồ số 31) - Hết đường quy hoạch (thửa đất số 3, tờ bản đồ sô 24) | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1311 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Y Blôk Êban (Cũ: Đường N9) - Phường An Lạc | Nguyễn Đình Hoàng (Cũ: Đường N2) - Hết Chi cục thuế | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1312 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Xuân Quỳnh (Cũ: Đường N15) - Phường An Lạc | Võ Nguyên Giáp (Cũ: Đường N5) - Trịnh Công Sơn (Cũ: Đường N8) | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1313 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Lưu Quang Vũ (Cũ: Đường N14) - Phường An Lạc | Hà Huy Tập (Cũ: Đường N7) - Trịnh Công Sơn (Cũ: Đường N8) | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1314 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nguyễn Hữu Thọ (Cũ: Đường N13 ) - Phường An Lạc | Hà Huy Tập (Cũ: Đường N7) - Trịnh Công Sơn (Cũ: Đường N8) | 1.740.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1315 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Tô Hoài (Cũ: Đường N12) - Phường An Lạc | Nguyễn Văn Linh (Cũ: Đường N2) - Tô Ngọc Vân (Cũ: Đường N10) | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1316 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Tô Hoài (Cũ: Đường N12) - Phường An Lạc | Nguyễn Đình Hoàng (Cũ: Đường N1) - Nguyễn Văn Linh (Cũ: Đường N2) | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1317 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Tô Ngọc Vân (Cũ: Đường N10) - Phường An Lạc | Trịnh Công Sơn (Cũ: Đường N8) - Hà Huy Tập (Cũ: Đường N7) | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1318 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trịnh Công Sơn (Cũ: Đường N8) - Phường An Lạc | Huỳnh Văn Cần (Cũ: Đường N4) - Võ Nguyên Giáp (Cũ: Đường N5) | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1319 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trịnh Công Sơn (Cũ: Đường N8) - Phường An Lạc | Đường Trần Hưng Đạo - Huỳnh Văn Cần (Cũ: Đường N4) | 2.610.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1320 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Hà Huy Tập (Cũ: Đường N7) - Phường An Lạc | Y' Jỗn Niê Kdăm (Cũ: Đường N3) - Võ Nguyên Giáp (Cũ: Đường N5) | 1.740.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |