Trang chủ page 88
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1741 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nam Cao - Phường Thống Nhất | Tú Xương - Hết ranh giới thửa đất nhà ông Phạm Văn Linh (thửa đất 240, TBĐ số 43) | 216.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1742 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Nam Cao - Phường Thống Nhất | Đầu ranh giới thửa đất nhà ông Nguyễn Đình lâm (thửa đất 115, TBĐ số 37) - Tú Xương | 171.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 1743 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trục đường 2C các tuyến đường Trung tâm xã - Xã Ea Drông | Hết ranh giới đất nhà ông Y BLơm Niê (thửa đất 82, TBĐ số 36) - Đầu ranh giới nhà ông Thịnh Đông (thửa đất 943, TBĐ số 38) | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1744 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trục đường 2C các tuyến đường Trung tâm xã - Xã Ea Drông | Hết ranh giới Trường tiểu học Nơ Trang Lơng (thửa đất 82, TBĐ số 81) - Hết ranh giới đất nhà ông Y BLơm Niê (thửa đất 82, TBĐ số 36) | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1745 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trục đường 2C các tuyến đường Trung tâm xã - Xã Ea Drông | Đầu ranh giới đất nhà ông Y Bhum Niê (thửa đất 129, TBĐ số 74) - Ngã ba Trường tiểu học Nơ Trang Lơng (thửa đất 82, TBĐ số 81) | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1746 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trục đường 2C các tuyến đường Trung tâm xã - Xã Ea Drông | UBND xã Ea Drông về hướng Nam - Đầu ranh giới đất nhà ông Y Bhum Niê (thửa đất 136, TBĐ số 74) | 384.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1747 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đường liên xã Cư Bao đi xã Ea Kênh, huyên Krông Păk - Xã Cư Bao | từ đất nhà ông Võ Văn Năm thửa đất số 170, tờ bản đồ số 86 - Hết ranh giới thửa đất số 62, tờ bản đồ số 96 | 176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1748 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đường liên xã Cư Bao đi xã Ea Kênh, huyên Krông Păk - Xã Cư Bao | Thửa đất số 01, tờ bản đồ số 89 - Hết ranh giới thửa đất số 236, tờ bản đồ số 96 | 176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1749 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đường liên xã Cư Bao đi xã Ea Tul, huyện Cư Mga - Xã Cư Bao | Quốc lộ 14 - Hết ranh giới thửa đất số 236, tờ bản đồ số 24 | 280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1750 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực còn lại - Xã Cư Bao | - | 144.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1751 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Các đường bao quanh chợ xã Cư Bao - Xã Cư Bao | - | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1752 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Các đường giao với Quốc lộ 14 - Xã Cư Bao | Dãy 1 - Dãy 2 | 176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1753 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Các đường giao với Quốc lộ 14 - Xã Cư Bao | Quốc lộ 14 - Dãy 1 | 280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1754 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đường song song với Quốc lộ 14 - Xã Cư Bao | Dãy 1 - | 216.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1755 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đường vào Chùa Linh Thứu - Xã Cư Bao | Hết ranh giới đất trạm Y tế xã - Nghĩa địa thôn Sơn Lộc 3 | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1756 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đường vào Chùa Linh Thứu - Xã Cư Bao | Quốc lộ 14 - Đến hết ranh giới đất trạm Y tế xã | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1757 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đường vào chợ Cư Bao - Xã Cư Bao | Quốc lộ 14 - Đến cổng B chợ | 640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1758 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đường đi Bình Hoà - Xã Cư Bao | Ngã ba cổng chào đường vào thôn 8 nhà ông Lành (thửa đất 37, TBĐ số 88) - Ngã ba nhà bà Bùi Thị Liên - Thôn 8 (thửa đất 66, TBĐ số 77) | 211.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1759 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đường đi Bình Hoà - Xã Cư Bao | Ngã tư trước cổng thôn Sơn Lộc 2 (thửa đất 105, TBĐ số 80) - Ngã ba cổng chào đường vào thôn 8 nhà ông Lành (thửa đất 37, TBĐ số 88) | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1760 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đường đi Bình Hoà - Xã Cư Bao | Hết ranh giới đất Trường Nguyễn Văn Trỗi (thửa đất 38, TBĐ số 80) - Ngã tư trước cổng thôn Sơn Lộc 2 (thửa đất 105, TBĐ số 80) | 384.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |