Trang chủ page 89
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1761 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đường đi Bình Hoà - Xã Cư Bao | Ngã ba Quốc lộ 14 - Hết ranh giới đất Trường Nguyễn Văn Trỗi (thửa đất 38, TBĐ số 80) | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1762 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đường vào đập Ea Kram - Xã Cư Bao | Ngã ba nhà ông Bùi Văn Hòa (thửa đất số 29, tờ bản đồ số 61) - Hết ranh giới thửa đất số 177, tờ bản đồ số 68 | 176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1763 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đường vào đập Ea Kram - Xã Cư Bao | Quốc lộ 14 - Ngã ba nhà ông Bùi Văn Hoà (thửa đất 29, TBĐ số 61) | 320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1764 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Đường vào buôn Gram - Xã Cư Bao | Quốc lộ 14 - Ngã ba nhà ông Cao Đình Phương (thửa đất 34, TBĐ số 73) | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1765 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Quốc lộ 14 - Xã Cư Bao | Ngã ba nhà ông Thành, ông Tứ (thửa đất 122, TBĐ số 79) - Giáp ranh giới huyện CưMgar | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1766 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Quốc lộ 14 - Xã Cư Bao | Ngã ba nhà Thờ Công Chính- Cư Bao (thửa đất 22, TBĐ số 74) - Ngã ba nhà ông Thành, ông Tứ (thửa đất 122, TBĐ số 79) | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1767 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Quốc lộ 14 - Xã Cư Bao | Ngã ba nhà ông Điền đường vào đập Ea Kram (thửa đất 17, TBĐ số 60) - Ngã ba nhà Thờ Công Chính- Cư Bao (thửa đất 22, TBĐ số 74) | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1768 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Quốc lộ 14 - Xã Cư Bao | Đèo Hà Lan (giáp ranh giới phường Bình Tân) - Ngã ba nhà ông Điền đường vào đập Ea Kram (thửa đất 17, TBĐ số 60) | 880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1769 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực còn lại - Xã Bình Thuận | - | 144.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1770 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực Bình Minh - Xã Bình Thuận | Từ cổng chào thôn Bình Minh 2 - Hết ranh giới đất nhà bà Trương Thị Cúc (thửa đất 06, TBĐ số 76) | 176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1771 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực Bình Minh - Xã Bình Thuận | Ngã ba Bình Minh 3 - Hết ranh giới đất Chùa Phổ Tế (thửa đất 62, TBĐ số 70) | 176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1772 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực Bình Minh - Xã Bình Thuận | Ngã ba Bình Minh 3 và Bình Minh 5 - Hết ranh giới đất nhà ông Mai Văn Kim (thửa đất 61, TBĐ số 76) | 176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1773 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực Bình Thành - Xã Bình Thuận | Ngã ba vào thôn Bình Thành I - Hết ranh giới đất nhà ông Phạm Bạo (thửa đất 22, TBĐ số 62) | 176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1774 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực Bình Thành - Xã Bình Thuận | Ngã ba vào thôn Bình Thành II - Hết ranh giới thửa đất ông Phạm Văn Phong (thửa đất 66, TBĐ số 62) | 176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1775 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực Bình Thành - Xã Bình Thuận | Ngã ba vào thôn Bình Thành II - Hết ranh giới đất nhà ông Trần Văn Hà (thửa đất 01, TBĐ số 68) | 176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1776 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực Bình Thành - Xã Bình Thuận | Ngã ba vào thôn Bình Thành III - Hết ranh giới đất nhà ông Huỳnh Thanh Minh (thửa đất 25, TBĐ số 27) | 176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1777 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực Bình Thành - Xã Bình Thuận | Ngã ba vào thôn Bình Thành III - Hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Lương An (thửa đất 45, TBĐ số 67) | 176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1778 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực Bình Thành - Xã Bình Thuận | Ngã ba vào thôn Bình Thành IV - Hết ranh giới đất nhà ông Trần Hợp (thửa đất 59, TBĐ số 67) | 176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1779 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực ngã tư Bình Hòa - Xã Bình Thuận | Đầu Buôn Jut (từ ranh giới nhà ông Y thanh Niê (thửa đất 47, tờ bản đồ 84) - Hết ranh giới xã Bình Thuận | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1780 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Khu vực ngã tư Bình Hòa - Xã Bình Thuận | Hết ranh giới đất nhà bà Khiêm (thửa đất 09, tờ bản đồ 87) - Hết ranh giới xã Bình Thuận | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |