| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Phường An Lạc | - Phường An Lạc - Đường Hai Bà Trưng (thửa đất số 111, tờ bản đồ số 38) | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Phường An Lạc | - Phường An Lạc - Nguyễn Du | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Phường An Lạc | - Phường An Lạc - Đường Hai Bà Trưng (thửa đất số 111, tờ bản đồ số 38) | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Phường An Lạc | - Phường An Lạc - Nguyễn Du | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Phường An Lạc | - Phường An Lạc - Đường Hai Bà Trưng (thửa đất số 111, tờ bản đồ số 38) | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Phường An Lạc | - Phường An Lạc - Nguyễn Du | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Phường An Lạc | Giá đất trồng lúa nước 01 vụ - | 25.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 8 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Phường An Lạc | Giá đất trồng lúa nước 02 vụ trở lên - | 36.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng lúa |
| 9 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Phường An Lạc | Khu vực còn lại - | 83.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 10 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Phường An Lạc | Các tổ dân phố 3, 4, 5, 6, 7, 9, buôn Tring 1, 2, 3 - | 105.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nông nghiệp khác |
| 11 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Phường An Lạc | Các khu vực còn lại. - | 21.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 12 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Phường An Lạc | Các tổ dân phố 4, 5, 6, 7, 9; - | 25.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 13 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Phường An Lạc | - | 15.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 14 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Phường An Lạc | Khu vực còn lại - | 83.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 15 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Phường An Lạc | Các tổ dân phố 3, 4, 5, 6, 7, 9, buôn Tring 1, 2, 3 - | 105.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |
| 16 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Phường An Lạc | Khu vực còn lại. - | 39.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 17 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Phường An Lạc | Các tổ dân phố 3, 4, 5, 6, 7, 9; buôn Tring 1, 2, 3; - | 43.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây hàng năm |
| 18 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Phường An Lạc | - | 15.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 19 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Phường An Lạc | - | 15.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |