| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Thi Sách - Phường An Lạc | Phạm Phú Thứ - Hết ranh giới thửa đất ông Bé Văn Minh (thửa đất 86, TBĐ số 10) | 350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Thi Sách - Phường An Lạc | Phan Kiệm - Phạm Phú Thứ | 430.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Thi Sách - Phường An Lạc | Nơ Trang Lơng - Phan Kiệm | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Thi Sách - Phường An Lạc | Phạm Phú Thứ - Hết ranh giới thửa đất ông Bé Văn Minh (thửa đất 86, TBĐ số 10) | 280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Thi Sách - Phường An Lạc | Phan Kiệm - Phạm Phú Thứ | 344.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Thi Sách - Phường An Lạc | Nơ Trang Lơng - Phan Kiệm | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Thi Sách - Phường An Lạc | Phạm Phú Thứ - Hết ranh giới thửa đất ông Bé Văn Minh (thửa đất 86, TBĐ số 10) | 210.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Thi Sách - Phường An Lạc | Phan Kiệm - Phạm Phú Thứ | 258.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Thi Sách - Phường An Lạc | Nơ Trang Lơng - Phan Kiệm | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |