| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trục chính buôn Trinh 4 - Xã Ea Drông | Giáp đường nhựa thửa đất số 40, tờ bản đồ số 11 - Giáp điểm trường Buôn Tring 4, thửa đất số 189, tờ bản đồ số 53 | 350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trục chính buôn Trinh 4 - Xã Ea Drông | Đất nhà ông Y Djao Mlô Duôn Du (thửa đất số 70, tờ bản đồ số 12) - Hết ranh giới nhà bà H Mi Mlô (thửa đất số 235, tờ bản đồ số 16) | 250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trục chính buôn Trinh 4 - Xã Ea Drông | Hết ranh giới nhà ông Y Liêm Niê (thửa đất số 17, tờ bản đồ số 55) - Hết ranh giới nhà ông Y Djuôt Niê (thửa đất số 192, tờ bản đồ số 12) | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trục chính buôn Trinh 4 - Xã Ea Drông | Hết ranh giới nhà ông Hồ Ngọc Thế (thửa đất số 92, tờ bản đồ số 51) - Hết ranh giới đất nhà ông Võ Đức Nghĩa (thửa đất số 207, tờ bản đồ số 16) | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trục chính buôn Trinh 4 - Xã Ea Drông | Nhà ông Nguyễn Quang Tuấn (thửa đất 59, TBĐ số 117 (cũ 51) - Hết ranh giới đất nhà ông Y Liêm Niê (thửa đất 17, TBĐ số 121 (cũ 55) | 330.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trục chính buôn Trinh 4 - Xã Ea Drông | Giáp đường nhựa thửa đất số 40, tờ bản đồ số 11 - Giáp điểm trường Buôn Tring 4, thửa đất số 189, tờ bản đồ số 53 | 280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trục chính buôn Trinh 4 - Xã Ea Drông | Đất nhà ông Y Djao Mlô Duôn Du (thửa đất số 70, tờ bản đồ số 12) - Hết ranh giới nhà bà H Mi Mlô (thửa đất số 235, tờ bản đồ số 16) | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trục chính buôn Trinh 4 - Xã Ea Drông | Hết ranh giới nhà ông Y Liêm Niê (thửa đất số 17, tờ bản đồ số 55) - Hết ranh giới nhà ông Y Djuôt Niê (thửa đất số 192, tờ bản đồ số 12) | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trục chính buôn Trinh 4 - Xã Ea Drông | Hết ranh giới nhà ông Hồ Ngọc Thế (thửa đất số 92, tờ bản đồ số 51) - Hết ranh giới đất nhà ông Võ Đức Nghĩa (thửa đất số 207, tờ bản đồ số 16) | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trục chính buôn Trinh 4 - Xã Ea Drông | Nhà ông Nguyễn Quang Tuấn (thửa đất 59, TBĐ số 117 (cũ 51) - Hết ranh giới đất nhà ông Y Liêm Niê (thửa đất 17, TBĐ số 121 (cũ 55) | 264.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trục chính buôn Trinh 4 - Xã Ea Drông | Giáp đường nhựa thửa đất số 40, tờ bản đồ số 11 - Giáp điểm trường Buôn Tring 4, thửa đất số 189, tờ bản đồ số 53 | 210.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 12 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trục chính buôn Trinh 4 - Xã Ea Drông | Đất nhà ông Y Djao Mlô Duôn Du (thửa đất số 70, tờ bản đồ số 12) - Hết ranh giới nhà bà H Mi Mlô (thửa đất số 235, tờ bản đồ số 16) | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 13 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trục chính buôn Trinh 4 - Xã Ea Drông | Hết ranh giới nhà ông Y Liêm Niê (thửa đất số 17, tờ bản đồ số 55) - Hết ranh giới nhà ông Y Djuôt Niê (thửa đất số 192, tờ bản đồ số 12) | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 14 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trục chính buôn Trinh 4 - Xã Ea Drông | Hết ranh giới nhà ông Hồ Ngọc Thế (thửa đất số 92, tờ bản đồ số 51) - Hết ranh giới đất nhà ông Võ Đức Nghĩa (thửa đất số 207, tờ bản đồ số 16) | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 15 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trục chính buôn Trinh 4 - Xã Ea Drông | Nhà ông Nguyễn Quang Tuấn (thửa đất 59, TBĐ số 117 (cũ 51) - Hết ranh giới đất nhà ông Y Liêm Niê (thửa đất 17, TBĐ số 121 (cũ 55) | 198.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |