| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trục chính thôn Đông Xuân - Xã Ea Drông | (thửa đất số 68, tờ bản đồ số 7) - Đất nhà bà H Lit Niê (thửa đất số 26, tờ bản đồ số 7) | 250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trục chính thôn Đông Xuân - Xã Ea Drông | Đất nhà bà H Tiu Niê (thửa đất số 68, tờ bản đồ số 7) - Đất nhà ông Y Bhe Niê (thửa đất số 27, tờ bản đồ số 7) | 330.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trục chính thôn Đông Xuân - Xã Ea Drông | Nhà ông Phạm Văn Thắng (thửa đất 116, TBĐ số 117 (cũ 51) - Nhà ông Nguyễn Văn Niên (thửa đất 04, TBĐ số 106 (cũ 12) | 330.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trục chính thôn Đông Xuân - Xã Ea Drông | Nhà ông Lâm Tấn Khanh (thửa đất 49, TBĐ số 115 (cũ 49) - Hết ranh giới đất nhà ông Hồ Ngọc Thế (thửa đất 92, TBĐ số 117 (cũ 51) | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trục chính thôn Đông Xuân - Xã Ea Drông | Nhà ông Trần Phải (thửa đất 34, TBĐ số 117 (cũ 51) - Hết ranh giới đất nhà bà Trần Thị Thanh (thửa đất 104, TBĐ số 114 (cũ 48) | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trục chính thôn Đông Xuân - Xã Ea Drông | (thửa đất số 68, tờ bản đồ số 7) - Đất nhà bà H Lit Niê (thửa đất số 26, tờ bản đồ số 7) | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trục chính thôn Đông Xuân - Xã Ea Drông | Đất nhà bà H Tiu Niê (thửa đất số 68, tờ bản đồ số 7) - Đất nhà ông Y Bhe Niê (thửa đất số 27, tờ bản đồ số 7) | 264.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trục chính thôn Đông Xuân - Xã Ea Drông | Nhà ông Phạm Văn Thắng (thửa đất 116, TBĐ số 117 (cũ 51) - Nhà ông Nguyễn Văn Niên (thửa đất 04, TBĐ số 106 (cũ 12) | 264.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trục chính thôn Đông Xuân - Xã Ea Drông | Nhà ông Lâm Tấn Khanh (thửa đất 49, TBĐ số 115 (cũ 49) - Hết ranh giới đất nhà ông Hồ Ngọc Thế (thửa đất 92, TBĐ số 117 (cũ 51) | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trục chính thôn Đông Xuân - Xã Ea Drông | Nhà ông Trần Phải (thửa đất 34, TBĐ số 117 (cũ 51) - Hết ranh giới đất nhà bà Trần Thị Thanh (thửa đất 104, TBĐ số 114 (cũ 48) | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trục chính thôn Đông Xuân - Xã Ea Drông | (thửa đất số 68, tờ bản đồ số 7) - Đất nhà bà H Lit Niê (thửa đất số 26, tờ bản đồ số 7) | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 12 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trục chính thôn Đông Xuân - Xã Ea Drông | Đất nhà bà H Tiu Niê (thửa đất số 68, tờ bản đồ số 7) - Đất nhà ông Y Bhe Niê (thửa đất số 27, tờ bản đồ số 7) | 198.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 13 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trục chính thôn Đông Xuân - Xã Ea Drông | Nhà ông Phạm Văn Thắng (thửa đất 116, TBĐ số 117 (cũ 51) - Nhà ông Nguyễn Văn Niên (thửa đất 04, TBĐ số 106 (cũ 12) | 198.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 14 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trục chính thôn Đông Xuân - Xã Ea Drông | Nhà ông Lâm Tấn Khanh (thửa đất 49, TBĐ số 115 (cũ 49) - Hết ranh giới đất nhà ông Hồ Ngọc Thế (thửa đất 92, TBĐ số 117 (cũ 51) | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 15 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Trục chính thôn Đông Xuân - Xã Ea Drông | Nhà ông Trần Phải (thửa đất 34, TBĐ số 117 (cũ 51) - Hết ranh giới đất nhà bà Trần Thị Thanh (thửa đất 104, TBĐ số 114 (cũ 48) | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |