| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Tuyến thôn 2A, 2B; (Cũ: tuyến thôn 5, thôn 2A, 2B) - Xã Ea Siên | Từ nhà ông Trần Văn Ích (thửa đất 14, TBĐ số 84) - Thửa đất 7, TBĐ số 100 | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Tuyến thôn 2A, 2B; (Cũ: tuyến thôn 5, thôn 2A, 2B) - Xã Ea Siên | Ngã tư nhà ông Pai (thửa đất 83, TBĐ số 79) - Hết xã Ea siên | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Tuyến thôn 2A, 2B; (Cũ: tuyến thôn 5, thôn 2A, 2B) - Xã Ea Siên | Từ nhà ông Trần Văn Ích (thửa đất 14, TBĐ số 84) - Thửa đất 7, TBĐ số 100 | 144.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Tuyến thôn 2A, 2B; (Cũ: tuyến thôn 5, thôn 2A, 2B) - Xã Ea Siên | Ngã tư nhà ông Pai (thửa đất 83, TBĐ số 79) - Hết xã Ea siên | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Tuyến thôn 2A, 2B; (Cũ: tuyến thôn 5, thôn 2A, 2B) - Xã Ea Siên | Từ nhà ông Trần Văn Ích (thửa đất 14, TBĐ số 84) - Thửa đất 7, TBĐ số 100 | 108.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Tuyến thôn 2A, 2B; (Cũ: tuyến thôn 5, thôn 2A, 2B) - Xã Ea Siên | Ngã tư nhà ông Pai (thửa đất 83, TBĐ số 79) - Hết xã Ea siên | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |