| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Võ Văn Tần - Phường An Lạc | Hết ranh giới đất ông Nguyễn Văn Trẫn (thửa đất 100, TBĐ số 3) - Tô Hiệu | 350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Võ Văn Tần - Phường An Lạc | Hết ranh giới đất ông Dương Trung Hiếu (thửa đất 57, TBĐ số 3) - Hết ranh giới đất ông Nguyễn Văn Trẫn (thửa đất 100, TBĐ số 3) | 500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Võ Văn Tần - Phường An Lạc | Hết ranh giới đất ông Trần Ngọc Hiếu (thửa đất 19, TBĐ số 3) - Hết ranh giới đất ông Dương Trung Hiếu (thửa đất 57, TBĐ số 3) | 730.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Võ Văn Tần - Phường An Lạc | Trần Hưng Đạo - Hết ranh giới đất ông Trần Ngọc Hiếu (thửa đất 19, TBĐ số 3) | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Võ Văn Tần - Phường An Lạc | Hết ranh giới đất ông Nguyễn Văn Trẫn (thửa đất 100, TBĐ số 3) - Tô Hiệu | 280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Võ Văn Tần - Phường An Lạc | Hết ranh giới đất ông Dương Trung Hiếu (thửa đất 57, TBĐ số 3) - Hết ranh giới đất ông Nguyễn Văn Trẫn (thửa đất 100, TBĐ số 3) | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Võ Văn Tần - Phường An Lạc | Hết ranh giới đất ông Trần Ngọc Hiếu (thửa đất 19, TBĐ số 3) - Hết ranh giới đất ông Dương Trung Hiếu (thửa đất 57, TBĐ số 3) | 584.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 8 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Võ Văn Tần - Phường An Lạc | Trần Hưng Đạo - Hết ranh giới đất ông Trần Ngọc Hiếu (thửa đất 19, TBĐ số 3) | 960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Võ Văn Tần - Phường An Lạc | Hết ranh giới đất ông Nguyễn Văn Trẫn (thửa đất 100, TBĐ số 3) - Tô Hiệu | 210.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Võ Văn Tần - Phường An Lạc | Hết ranh giới đất ông Dương Trung Hiếu (thửa đất 57, TBĐ số 3) - Hết ranh giới đất ông Nguyễn Văn Trẫn (thửa đất 100, TBĐ số 3) | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Võ Văn Tần - Phường An Lạc | Hết ranh giới đất ông Trần Ngọc Hiếu (thửa đất 19, TBĐ số 3) - Hết ranh giới đất ông Dương Trung Hiếu (thửa đất 57, TBĐ số 3) | 438.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 12 | Đắk Lắk | Thị xã Buôn Hồ | Võ Văn Tần - Phường An Lạc | Trần Hưng Đạo - Hết ranh giới đất ông Trần Ngọc Hiếu (thửa đất 19, TBĐ số 3) | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |